Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 140 kcal —
  • Chất đạm 5,4 g 11%
  • Carbohydrate 25 g 9%
  • Chất béo 0,8 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 5,7 g 20%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1405,4 g25 g0,8 g
50 g50 g702,7 g12 g0,4 g
150 g150 g2108,1 g37 g1,2 g
200 g200 g28011 g49 g1,6 g
250 g250 g35014 g62 g2 g

Câu hỏi về Mì ống nguyên cám

100 g Mì ống nguyên cám có bao nhiêu calo?

100 g Mì ống nguyên cám có 140 kcal, gồm 5,4 g đạm, 25 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

50 g Mì ống nguyên cám có bao nhiêu calo?

50 g Mì ống nguyên cám có 70 kcal, gồm 2,7 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

150 g Mì ống nguyên cám có bao nhiêu calo?

150 g Mì ống nguyên cám có 210 kcal, gồm 8,1 g đạm, 37 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

200 g Mì ống nguyên cám có bao nhiêu calo?

200 g Mì ống nguyên cám có 280 kcal, gồm 11 g đạm, 49 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

250 g Mì ống nguyên cám có bao nhiêu calo?

250 g Mì ống nguyên cám có 350 kcal, gồm 14 g đạm, 62 g carbohydrate và 2 g chất béo.

Nguồn: ausnut F006464 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ