Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mì ống nguyên cám
Calo và thông tin dinh dưỡng
làm từ lúa mì durum, luộc trong nước cất, không muối
182
calokcal mỗi 100 g
Đạm7,4 g
Carb36 g
Chất béo1,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 182 kcal —
- Chất đạm 7,4 g 15%
- Carbohydrate 36 g 13%
- Chất béo 1,2 g 2%
- Chất xơ 3,5 g 13%
- Đường 1,7 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 182 | 7,4 g | 36 g | 1,2 g |
| 50 g | 50 g | 91 | 3,7 g | 18 g | 0,6 g |
| 150 g | 150 g | 273 | 11 g | 54 g | 1,8 g |
| 200 g | 200 g | 364 | 15 g | 72 g | 2,4 g |
| 250 g | 250 g | 455 | 19 g | 90 g | 3 g |
Thực phẩm tương tự
- Mì Ý nguyên cámđã nấu chín, để ráo, không dầu, có muối123 kcal / 100 g
- Mì ống lúa mì durumluộc trong nước cất, không muối175 kcal / 100 g
- Gạo lứtluộc trong nước cất, không muối, để ráo113 kcal / 100 g
- Pasta wholewheat spaghetti boiled in unsalted water134 kcal / 100 g
- Lúa mì cứng nấu chín trước nguyên hạtđã nấu chín, không thêm muối153 kcal / 100 g
- Wholemeal pasta egg-free cooked in salted water152 kcal / 100 g
- Pasta wholemeal wheat flour assorted shapes drained137 kcal / 100 g
- Lúa mì nguyên hạtđược nấu sơ, sống359 kcal / 100 g
- Bột mì nguyên cám369 kcal / 100 g
- Bulgur nguyên hạtluộc không muối113 kcal / 100 g
Câu hỏi về Mì ống nguyên cám
100 g Mì ống nguyên cám có bao nhiêu calo?
100 g Mì ống nguyên cám có 182 kcal, gồm 7,4 g đạm, 36 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
50 g Mì ống nguyên cám có bao nhiêu calo?
50 g Mì ống nguyên cám có 91 kcal, gồm 3,7 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
150 g Mì ống nguyên cám có bao nhiêu calo?
150 g Mì ống nguyên cám có 273 kcal, gồm 11 g đạm, 54 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
200 g Mì ống nguyên cám có bao nhiêu calo?
200 g Mì ống nguyên cám có 364 kcal, gồm 15 g đạm, 72 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
250 g Mì ống nguyên cám có bao nhiêu calo?
250 g Mì ống nguyên cám có 455 kcal, gồm 19 g đạm, 90 g carbohydrate và 3 g chất béo.
Nguồn: CREA (Italy) 000855 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ