Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 130 kcal —
  • Chất đạm 5,4 g 11%
  • Carbohydrate 23 g 8%
  • Chất béo 1,1 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 3,9 g 14%
  • Đường 1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1305,4 g23 g1,1 g
50 g50 g652,7 g11 g0,6 g
150 g150 g1958,1 g34 g1,7 g
200 g200 g26011 g45 g2,2 g
250 g250 g32514 g57 g2,8 g

Câu hỏi về Mì ống nguyên hạt

100 g Mì ống nguyên hạt có bao nhiêu calo?

100 g Mì ống nguyên hạt có 130 kcal, gồm 5,4 g đạm, 23 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

50 g Mì ống nguyên hạt có bao nhiêu calo?

50 g Mì ống nguyên hạt có 65 kcal, gồm 2,7 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

150 g Mì ống nguyên hạt có bao nhiêu calo?

150 g Mì ống nguyên hạt có 195 kcal, gồm 8,1 g đạm, 34 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

200 g Mì ống nguyên hạt có bao nhiêu calo?

200 g Mì ống nguyên hạt có 260 kcal, gồm 11 g đạm, 45 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.

250 g Mì ống nguyên hạt có bao nhiêu calo?

250 g Mì ống nguyên hạt có 325 kcal, gồm 14 g đạm, 57 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) E500032 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ