Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 125 kcal —
  • Chất đạm 5,2 g 10%
  • Carbohydrate 22 g 8%
  • Chất béo 1 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 4,5 g 16%
  • Đường 0,3 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1255,2 g22 g1 g
50 g50 g632,6 g11 g0,5 g
150 g150 g1887,8 g32 g1,5 g
200 g200 g25010 g43 g2 g
250 g250 g31313 g54 g2,5 g

Câu hỏi về Mì trứng nguyên cám

100 g Mì trứng nguyên cám có bao nhiêu calo?

100 g Mì trứng nguyên cám có 125 kcal, gồm 5,2 g đạm, 22 g carbohydrate và 1 g chất béo.

50 g Mì trứng nguyên cám có bao nhiêu calo?

50 g Mì trứng nguyên cám có 63 kcal, gồm 2,6 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g Mì trứng nguyên cám có bao nhiêu calo?

150 g Mì trứng nguyên cám có 188 kcal, gồm 7,8 g đạm, 32 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

200 g Mì trứng nguyên cám có bao nhiêu calo?

200 g Mì trứng nguyên cám có 250 kcal, gồm 10 g đạm, 43 g carbohydrate và 2 g chất béo.

250 g Mì trứng nguyên cám có bao nhiêu calo?

250 g Mì trứng nguyên cám có 313 kcal, gồm 13 g đạm, 54 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) E530032 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ