Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Couscous nguyên hạt
Calo và thông tin dinh dưỡng
luộc với muối
144
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,7 g
Carb27 g
Chất béo0,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 144 kcal —
- Chất đạm 4,7 g 9%
- Carbohydrate 27 g 10%
- Chất béo 0,9 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 3,9 g 14%
- Đường 1,1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 144 | 4,7 g | 27 g | 0,9 g |
| 50 g | 50 g | 72 | 2,4 g | 14 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 216 | 7,1 g | 41 g | 1,4 g |
| 200 g | 200 g | 288 | 9,4 g | 54 g | 1,8 g |
| 250 g | 250 g | 360 | 12 g | 68 g | 2,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Couscous nguyên cámluộc114 kcal / 100 g
- Hạt couscousnguyên cám, nấu chín, không thêm muối142 kcal / 100 g
- Bulgur nguyên hạtluộc không muối113 kcal / 100 g
- Mì ống nguyên hạtnấu với muối139 kcal / 100 g
- Mì pasta nguyên cámluộc, có muối, >50%161 kcal / 100 g
- Couscousđã nấu112 kcal / 100 g
- Bột semolina durum nguyên cámluộc156 kcal / 100 g
- Cuscus trơnđã nấu178 kcal / 100 g
- Gạo lứtnấu chín, không thêm muối187 kcal / 100 g
- Lúa mì nguyên hạtđược nấu sơ, sống359 kcal / 100 g
Câu hỏi về Couscous nguyên hạt
100 g Couscous nguyên hạt có bao nhiêu calo?
100 g Couscous nguyên hạt có 144 kcal, gồm 4,7 g đạm, 27 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
50 g Couscous nguyên hạt có bao nhiêu calo?
50 g Couscous nguyên hạt có 72 kcal, gồm 2,4 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
150 g Couscous nguyên hạt có bao nhiêu calo?
150 g Couscous nguyên hạt có 216 kcal, gồm 7,1 g đạm, 41 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
200 g Couscous nguyên hạt có bao nhiêu calo?
200 g Couscous nguyên hạt có 288 kcal, gồm 9,4 g đạm, 54 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
250 g Couscous nguyên hạt có bao nhiêu calo?
250 g Couscous nguyên hạt có 360 kcal, gồm 12 g đạm, 68 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
Nguồn: slv 3752 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ