Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 142 kcal —
  • Chất đạm 4,3 g 9%
  • Carbohydrate 27 g 10%
  • Chất béo 1 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 3,7 g 13%
  • Đường 1,4 g —
  • Natri 16 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1,3 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
  • Niacin (B3) 0,22 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,17 mg 3%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 3,6 µg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 14 mg 1%
  • Sắt 0,74 mg 4%
  • Magiê 28,3 mg 7%
  • Phốt pho 86,6 mg 7%
  • Kali 136 mg 3%
  • Kẽm 0,83 mg 8%
  • Đồng 0,18 mg 20%
  • Mangan 0,67 mg 29%
  • Selen 5 µg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1424,3 g27 g1 g
50 g50 g712,1 g13 g0,5 g
150 g150 g2136,4 g40 g1,5 g
200 g200 g2848,6 g54 g2 g
250 g250 g35511 g67 g2,5 g

Câu hỏi về Hạt couscous

100 g Hạt couscous có bao nhiêu calo?

100 g Hạt couscous có 142 kcal, gồm 4,3 g đạm, 27 g carbohydrate và 1 g chất béo.

50 g Hạt couscous có bao nhiêu calo?

50 g Hạt couscous có 71 kcal, gồm 2,1 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g Hạt couscous có bao nhiêu calo?

150 g Hạt couscous có 213 kcal, gồm 6,4 g đạm, 40 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

200 g Hạt couscous có bao nhiêu calo?

200 g Hạt couscous có 284 kcal, gồm 8,6 g đạm, 54 g carbohydrate và 2 g chất béo.

250 g Hạt couscous có bao nhiêu calo?

250 g Hạt couscous có 355 kcal, gồm 11 g đạm, 67 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 9685 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ