Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 366 kcal —
  • Chất đạm 12 g 25%
  • Carbohydrate 73 g 26%
  • Chất béo 1,3 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
  • Chất xơ 4,5 g 16%
  • Đường 3,5 g —
  • Natri 7 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,16 mg 13%
  • Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
  • Niacin (B3) 3,5 mg 22%
  • Axit pantothenic (B5) 1,2 mg 25%
  • Vitamin B6 0,11 mg 6%
  • Folate (B9) 20 µg 5%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 24 mg 2%
  • Sắt 1,1 mg 6%
  • Magiê 44 mg 10%
  • Phốt pho 170 mg 14%
  • Kali 166 mg 4%
  • Kẽm 0,83 mg 8%
  • Đồng 0,25 mg 28%
  • Mangan 0,78 mg 34%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g36612 g73 g1,3 g
50 g50 g1836,2 g36 g0,7 g
150 g150 g54919 g109 g2 g
200 g200 g73225 g145 g2,6 g
250 g250 g91531 g182 g3,3 g

Câu hỏi về Cốm couscous

100 g Cốm couscous có bao nhiêu calo?

100 g Cốm couscous có 366 kcal, gồm 12 g đạm, 73 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

50 g Cốm couscous có bao nhiêu calo?

50 g Cốm couscous có 183 kcal, gồm 6,2 g đạm, 36 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

150 g Cốm couscous có bao nhiêu calo?

150 g Cốm couscous có 549 kcal, gồm 19 g đạm, 109 g carbohydrate và 2 g chất béo.

200 g Cốm couscous có bao nhiêu calo?

200 g Cốm couscous có 732 kcal, gồm 25 g đạm, 145 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

250 g Cốm couscous có bao nhiêu calo?

250 g Cốm couscous có 915 kcal, gồm 31 g đạm, 182 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 9681 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ