Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Couscous
Calo và thông tin dinh dưỡng
chưa nấu chín
391
calokcal mỗi 100 g
Đạm12 g
Carb79 g
Chất béo2,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 391 kcal —
- Chất đạm 12 g 24%
- Carbohydrate 79 g 29%
- Chất béo 2,1 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
- Chất xơ 4 g 14%
- Đường 2,3 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 391 | 12 g | 79 g | 2,1 g |
| 50 g | 50 g | 196 | 6 g | 40 g | 1,1 g |
| 150 g | 150 g | 587 | 18 g | 119 g | 3,2 g |
| 200 g | 200 g | 782 | 24 g | 158 g | 4,2 g |
| 250 g | 250 g | 978 | 30 g | 198 g | 5,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Couscous
100 g Couscous có bao nhiêu calo?
100 g Couscous có 391 kcal, gồm 12 g đạm, 79 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
50 g Couscous có bao nhiêu calo?
50 g Couscous có 196 kcal, gồm 6 g đạm, 40 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
150 g Couscous có bao nhiêu calo?
150 g Couscous có 587 kcal, gồm 18 g đạm, 119 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
200 g Couscous có bao nhiêu calo?
200 g Couscous có 782 kcal, gồm 24 g đạm, 158 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
250 g Couscous có bao nhiêu calo?
250 g Couscous có 978 kcal, gồm 30 g đạm, 198 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
Nguồn: mvt 05.225 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ