Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 164 kcal —
  • Chất đạm 5,8 g 12%
  • Carbohydrate 31 g 11%
  • Chất béo 0,9 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 2,8 g 10%
  • Đường 3,4 g —
  • Natri 15 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1,3 µg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
  • Niacin (B3) 0,2 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,16 mg 3%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Folate (B9) 3,5 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 15 mg 1%
  • Sắt 0,76 mg 4%
  • Magiê 25,9 mg 6%
  • Phốt pho 90,2 mg 7%
  • Kali 133 mg 3%
  • Kẽm 0,75 mg 7%
  • Đồng 0,16 mg 18%
  • Mangan 0,45 mg 20%
  • Selen 9,5 µg 17%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1645,8 g31 g0,9 g
50 g50 g822,9 g16 g0,5 g
150 g150 g2468,7 g47 g1,4 g
200 g200 g32812 g62 g1,8 g
250 g250 g41015 g78 g2,3 g

Câu hỏi về Hạt couscous

100 g Hạt couscous có bao nhiêu calo?

100 g Hạt couscous có 164 kcal, gồm 5,8 g đạm, 31 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

50 g Hạt couscous có bao nhiêu calo?

50 g Hạt couscous có 82 kcal, gồm 2,9 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g Hạt couscous có bao nhiêu calo?

150 g Hạt couscous có 246 kcal, gồm 8,7 g đạm, 47 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

200 g Hạt couscous có bao nhiêu calo?

200 g Hạt couscous có 328 kcal, gồm 12 g đạm, 62 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

250 g Hạt couscous có bao nhiêu calo?

250 g Hạt couscous có 410 kcal, gồm 15 g đạm, 78 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 9683 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ