Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 153 kcal —
  • Chất đạm 5,4 g 11%
  • Carbohydrate 28 g 10%
  • Chất béo 1,1 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 3,5 g 13%
  • Đường 0,2 g —
  • Natri 17 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1,3 µg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Niacin (B3) 0,35 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,16 mg 3%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 16,2 mg 1%
  • Sắt 0,43 mg 2%
  • Magiê 16,9 mg 4%
  • Phốt pho 71,3 mg 6%
  • Kali 86,7 mg 2%
  • Đồng 0,12 mg 13%
  • Mangan 0,51 mg 22%
  • Selen 2,1 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1535,4 g28 g1,1 g
50 g50 g772,7 g14 g0,6 g
150 g150 g2308 g42 g1,7 g
200 g200 g30611 g56 g2,2 g
250 g250 g38313 g71 g2,8 g

Câu hỏi về Lúa mì cứng nấu chín trước, nguyên hạt

100 g Lúa mì cứng nấu chín trước, nguyên hạt có bao nhiêu calo?

100 g Lúa mì cứng nấu chín trước, nguyên hạt có 153 kcal, gồm 5,4 g đạm, 28 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

50 g Lúa mì cứng nấu chín trước, nguyên hạt có bao nhiêu calo?

50 g Lúa mì cứng nấu chín trước, nguyên hạt có 77 kcal, gồm 2,7 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

150 g Lúa mì cứng nấu chín trước, nguyên hạt có bao nhiêu calo?

150 g Lúa mì cứng nấu chín trước, nguyên hạt có 230 kcal, gồm 8 g đạm, 42 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

200 g Lúa mì cứng nấu chín trước, nguyên hạt có bao nhiêu calo?

200 g Lúa mì cứng nấu chín trước, nguyên hạt có 306 kcal, gồm 11 g đạm, 56 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.

250 g Lúa mì cứng nấu chín trước, nguyên hạt có bao nhiêu calo?

250 g Lúa mì cứng nấu chín trước, nguyên hạt có 383 kcal, gồm 13 g đạm, 71 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 9081 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ