Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 173 kcal —
  • Chất đạm 5,7 g 11%
  • Carbohydrate 32 g 12%
  • Chất béo 1,2 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 4,5 g 16%
  • Đường 1 g —
  • Natri 15 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1,3 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
  • Niacin (B3) 0,21 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,11 mg 2%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Folate (B9) 3,8 µg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 22,2 mg 2%
  • Sắt 1 mg 6%
  • Magiê 37,3 mg 9%
  • Phốt pho 103 mg 8%
  • Kali 98,9 mg 2%
  • Kẽm 1 mg 9%
  • Đồng 0,22 mg 24%
  • Mangan 0,71 mg 31%
  • Selen 3,3 µg 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1735,7 g32 g1,2 g
50 g50 g872,9 g16 g0,6 g
150 g150 g2608,6 g48 g1,8 g
200 g200 g34611 g64 g2,4 g
250 g250 g43314 g80 g3 g

Câu hỏi về Mì ống bán nguyên cám

100 g Mì ống bán nguyên cám có bao nhiêu calo?

100 g Mì ống bán nguyên cám có 173 kcal, gồm 5,7 g đạm, 32 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

50 g Mì ống bán nguyên cám có bao nhiêu calo?

50 g Mì ống bán nguyên cám có 87 kcal, gồm 2,9 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

150 g Mì ống bán nguyên cám có bao nhiêu calo?

150 g Mì ống bán nguyên cám có 260 kcal, gồm 8,6 g đạm, 48 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

200 g Mì ống bán nguyên cám có bao nhiêu calo?

200 g Mì ống bán nguyên cám có 346 kcal, gồm 11 g đạm, 64 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

250 g Mì ống bán nguyên cám có bao nhiêu calo?

250 g Mì ống bán nguyên cám có 433 kcal, gồm 14 g đạm, 80 g carbohydrate và 3 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 9877 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ