Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 170 kcal —
  • Chất đạm 5,6 g 11%
  • Carbohydrate 32 g 12%
  • Chất béo 1 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 3,2 g 11%
  • Đường 1,2 g —
  • Natri 8 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1,3 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
  • Niacin (B3) 0,22 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,19 mg 4%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 3,6 µg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 20,4 mg 2%
  • Sắt 1,1 mg 6%
  • Magiê 37,4 mg 9%
  • Phốt pho 123 mg 10%
  • Kali 166 mg 4%
  • Kẽm 1,3 mg 12%
  • Đồng 0,22 mg 24%
  • Mangan 0,75 mg 33%
  • Selen 5 µg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1705,6 g32 g1 g
50 g50 g852,8 g16 g0,5 g
150 g150 g2558,4 g49 g1,5 g
200 g200 g34011 g65 g2 g
250 g250 g42514 g81 g2,5 g

Câu hỏi về Hạt couscous

100 g Hạt couscous có bao nhiêu calo?

100 g Hạt couscous có 170 kcal, gồm 5,6 g đạm, 32 g carbohydrate và 1 g chất béo.

50 g Hạt couscous có bao nhiêu calo?

50 g Hạt couscous có 85 kcal, gồm 2,8 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g Hạt couscous có bao nhiêu calo?

150 g Hạt couscous có 255 kcal, gồm 8,4 g đạm, 49 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

200 g Hạt couscous có bao nhiêu calo?

200 g Hạt couscous có 340 kcal, gồm 11 g đạm, 65 g carbohydrate và 2 g chất béo.

250 g Hạt couscous có bao nhiêu calo?

250 g Hạt couscous có 425 kcal, gồm 14 g đạm, 81 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 9686 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ