Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 376 kcal —
- Chất đạm 13 g 26%
- Carbohydrate 72 g 26%
- Chất béo 0,6 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 5 g 18%
- Natri 10 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,16 mg 14%
- Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
- Niacin (B3) 3,5 mg 22%
- Axit pantothenic (B5) 1,2 mg 25%
- Vitamin B6 0,11 mg 6%
- Folate (B9) 20 µg 5%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 24 mg 2%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 44 mg 10%
- Phốt pho 170 mg 14%
- Kali 166 mg 4%
- Kẽm 0,83 mg 8%
- Đồng 0,25 mg 27%
- Mangan 0,78 mg 34%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 376 | 13 g | 72 g | 0,6 g |
| 1 khẩu phần | 173 g | 650 | 22 g | 125 g | 1,1 g |
| 2 khẩu phần | 346 g | 1301 | 44 g | 251 g | 2,2 g |
| ½ khẩu phần | 86,5 g | 325 | 11 g | 63 g | 0,6 g |
| 3 khẩu phần | 519 g | 1951 | 66 g | 376 g | 3,3 g |
| 4 khẩu phần | 692 g | 2602 | 88 g | 501 g | 4,4 g |
| 50 g | 50 g | 188 | 6,4 g | 36 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 564 | 19 g | 109 g | 1 g |
| 200 g | 200 g | 752 | 26 g | 145 g | 1,3 g |
| 250 g | 250 g | 940 | 32 g | 181 g | 1,6 g |
Thực phẩm tương tự
- Cốm couscous thườngsống364 kcal / 100 g
- Hạt couscousnấu chín, không thêm muối164 kcal / 100 g
- Couscous semolinavới các loại hạt và nho khô, không muối206 kcal / 100 g
- Couscous rau củkhông muối95 kcal / 100 g
- Couscous gạovới dừa và nước cốt dừa339 kcal / 100 g
- Cuscus trơnđã nấu178 kcal / 100 g
- Couscous white wheat dry354 kcal / 100 g
Câu hỏi về Couscous
Couscous có cần nấu không?
Loại couscous ăn liền thường chỉ cần ngâm nở: cho couscous vào tô, rót nước hoặc nước dùng đang sôi theo hướng dẫn trên bao bì, đậy kín khoảng 5 phút rồi dùng nĩa xới tơi. Couscous khô chưa hấp sẵn cần nấu lâu hơn.
Làm sao để couscous không bị vón cục?
Dùng nĩa xới hạt ngay sau khi ngâm nở, rồi trộn một ít dầu ô liu hoặc bơ để các hạt tơi. Đừng đổ quá nhiều nước; couscous mềm nhũn thường là do ngâm quá lâu hoặc dùng lượng nước vượt hướng dẫn.
Có thể nấu couscous bằng nồi cơm điện không?
Có. Cho couscous và nước dùng nóng vào nồi theo tỉ lệ trên bao bì, đậy nắp khoảng 5 phút nhưng không bật chế độ nấu lâu; sau đó xới tơi bằng nĩa.
Couscous ăn với món gì ngon?
Couscous hợp với rau củ nướng, đậu gà, thịt cừu hoặc thịt gà hầm. Bạn cũng có thể làm món salad couscous kiểu tabbouleh, trộn với rau thơm, cà chua, dưa chuột, nước cốt chanh và dầu ô liu.
Couscous có chứa gluten không?
Có. Couscous thông thường được làm từ lúa mì durum nên chứa gluten; nếu cần tránh gluten, hãy chọn loại làm từ gạo hoặc ngô và kiểm tra thành phần.
Couscous khô và couscous đã nấu chín khác nhau thế nào về năng lượng?
Couscous khô có 376 kcal trên 100 g, còn loại đã nấu chín có 164 kcal trên 100 g. Khi nấu, hạt hút nước nên cùng một khối lượng có ít couscous khô hơn.
Couscous có phải là một loại mì ống không?
Couscous thường được làm từ semolina lúa mì durum trộn với nước, vo thành hạt nhỏ rồi hấp và sấy khô. Vì vậy, đây là sản phẩm từ lúa mì giống mì ống về nguyên liệu, nhưng có dạng hạt.
Couscous đã nấu chín bảo quản được bao lâu?
Để couscous nguội nhanh, cho vào hộp kín và cất trong tủ lạnh; nên dùng trong vòng 3–4 ngày. Khi hâm nóng, thêm chút nước để hạt mềm tơi, và chỉ hâm lượng bạn định ăn.
Nguồn: USDA FoodData Central 169699 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ