Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Couscous, white wheat, dry
Calo và thông tin dinh dưỡng
354
calokcal mỗi 100 g
Đạm13 g
Carb67 g
Chất béo1,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 354 kcal —
- Chất đạm 13 g 26%
- Carbohydrate 67 g 24%
- Chất béo 1,9 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 5,3 g 19%
- Đường 1,5 g —
- Natri 34 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,17 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,25 mg 21%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 4,1 mg 26%
- Vitamin B6 0,24 mg 14%
- Folate (B9) 19 µg 5%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 30 mg 2%
- Sắt 1,7 mg 9%
- Phốt pho 197 mg 16%
- Kali 280 mg 6%
- Kẽm 1,5 mg 14%
- Selen 13 µg 24%
- Iốt 40 µg 27%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 354 | 13 g | 67 g | 1,9 g |
| 50 g | 50 g | 177 | 6,6 g | 34 g | 1 g |
| 150 g | 150 g | 531 | 20 g | 101 g | 2,9 g |
| 200 g | 200 g | 708 | 26 g | 135 g | 3,8 g |
| 250 g | 250 g | 885 | 33 g | 168 g | 4,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Couscous, white wheat, dry
100 g Couscous, white wheat, dry có bao nhiêu calo?
100 g Couscous, white wheat, dry có 354 kcal, gồm 13 g đạm, 67 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
50 g Couscous, white wheat, dry có bao nhiêu calo?
50 g Couscous, white wheat, dry có 177 kcal, gồm 6,6 g đạm, 34 g carbohydrate và 1 g chất béo.
150 g Couscous, white wheat, dry có bao nhiêu calo?
150 g Couscous, white wheat, dry có 531 kcal, gồm 20 g đạm, 101 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
200 g Couscous, white wheat, dry có bao nhiêu calo?
200 g Couscous, white wheat, dry có 708 kcal, gồm 26 g đạm, 135 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
250 g Couscous, white wheat, dry có bao nhiêu calo?
250 g Couscous, white wheat, dry có 885 kcal, gồm 33 g đạm, 168 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) E1067 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ