Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Flour, wheat, white, standard
Calo và thông tin dinh dưỡng
344
calokcal mỗi 100 g
Đạm11 g
Carb68 g
Chất béo1,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 344 kcal —
- Chất đạm 11 g 22%
- Carbohydrate 68 g 25%
- Chất béo 1,7 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 3,2 g 11%
- Đường 2 g —
- Natri 7 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,34 mg 2%
- Thiamin (B1) 0,26 mg 22%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 2,5 mg 16%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Folate (B9) 22 µg 6%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 22 mg 2%
- Sắt 1,2 mg 7%
- Phốt pho 118 mg 9%
- Kali 174 mg 4%
- Kẽm 0,71 mg 6%
- Selen 9 µg 16%
- Iốt 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 344 | 11 g | 68 g | 1,7 g |
| 50 g | 50 g | 172 | 5,5 g | 34 g | 0,9 g |
| 150 g | 150 g | 516 | 16 g | 103 g | 2,6 g |
| 200 g | 200 g | 688 | 22 g | 137 g | 3,4 g |
| 250 g | 250 g | 860 | 27 g | 171 g | 4,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Flour spelt white354 kcal / 100 g
- Flour white and semi-white345 kcal / 100 g
- Wheat flour white type 400346 kcal / 100 g
- Bột mì trắngsản xuất công nghiệp, 9% protein, đã tẩy trắng, bổ sung vi chất367 kcal / 100 g
- Bột mì trắng đa dụngtăng cường, tẩy trắng364 kcal / 100 g
- Wheat flours bread unenriched361 kcal / 100 g
- Couscous white wheat dry354 kcal / 100 g
- Pasta white wheat flour assorted shapes drained135 kcal / 100 g
- Farinha de trigo349 kcal / 100 g
Câu hỏi về Flour, wheat, white, standard
100 g Flour, wheat, white, standard có bao nhiêu calo?
100 g Flour, wheat, white, standard có 344 kcal, gồm 11 g đạm, 68 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
50 g Flour, wheat, white, standard có bao nhiêu calo?
50 g Flour, wheat, white, standard có 172 kcal, gồm 5,5 g đạm, 34 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
150 g Flour, wheat, white, standard có bao nhiêu calo?
150 g Flour, wheat, white, standard có 516 kcal, gồm 16 g đạm, 103 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
200 g Flour, wheat, white, standard có bao nhiêu calo?
200 g Flour, wheat, white, standard có 688 kcal, gồm 22 g đạm, 137 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
250 g Flour, wheat, white, standard có bao nhiêu calo?
250 g Flour, wheat, white, standard có 860 kcal, gồm 27 g đạm, 171 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) E1088 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ