Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 83 kcal —
- Chất đạm 3,1 g 6%
- Carbohydrate 14 g 5%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 4,5 g 16%
- Đường 0,1 g —
- Natri 5 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,01 mg 0%
- Vitamin K 0,5 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 1 mg 6%
- Axit pantothenic (B5) 0,34 mg 7%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Folate (B9) 18 µg 5%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 6,9 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 10 mg 1%
- Sắt 0,96 mg 5%
- Magiê 32 mg 8%
- Phốt pho 40 mg 3%
- Kali 68 mg 1%
- Kẽm 0,57 mg 5%
- Đồng 0,08 mg 8%
- Mangan 0,61 mg 26%
- Selen 0,6 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 83 | 3,1 g | 14 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 182 g | 151 | 5,6 g | 26 g | 0,4 g |
| 2 khẩu phần | 364 g | 302 | 11 g | 51 g | 0,9 g |
| ½ khẩu phần | 91 g | 76 | 2,8 g | 13 g | 0,2 g |
| 3 khẩu phần | 546 g | 453 | 17 g | 77 g | 1,3 g |
| 4 khẩu phần | 728 g | 604 | 22 g | 103 g | 1,7 g |
| 50 g | 50 g | 42 | 1,5 g | 7 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 125 | 4,6 g | 21 g | 0,4 g |
| 200 g | 200 g | 166 | 6,2 g | 28 g | 0,5 g |
| 250 g | 250 g | 208 | 7,7 g | 35 g | 0,6 g |
Thực phẩm tương tự
- Bulgur lúa mì sốngsống352 kcal / 100 g
- Bulgur lúa mìđã nấu chín80 kcal / 100 g
- Lúa mì bulgurnấu chín, không thêm muối131 kcal / 100 g
- Bulgur nguyên hạtluộc không muối113 kcal / 100 g
- Salad bulgurvới dầu ô liu, không muối79 kcal / 100 g
- Lúa mì speltcooked127 kcal / 100 g
- Lúa mì spentđã nấu chín127 kcal / 100 g
- Couscousđã nấu112 kcal / 100 g
- Hạt kiều mạchrang, nấu chín92 kcal / 100 g
- Tabbouleh bulgurcó bulgur, có muối77 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bulgur
Bulgur là gì, có phải couscous không?
Bulgur là hạt lúa mì đã được hấp chín, phơi khô rồi nghiền hoặc cán vỡ; couscous là những hạt nhỏ làm từ bột semolina và thường cần hấp hoặc nấu. Bulgur thường chỉ cần ngâm hoặc nấu nhanh vì đã được sơ chế.
Nấu bulgur với bao nhiêu nước và trong bao lâu?
Với bulgur loại mịn, đổ nước sôi ngập hạt, đậy nắp và để khoảng 10–15 phút rồi xới tơi. Loại thô thường cần đun liu riu khoảng 12–15 phút với lượng nước gấp đôi, sau đó để nghỉ vài phút; làm theo hướng dẫn trên bao bì nếu có.
Bulgur có cần ngâm trước khi nấu không?
Không bắt buộc. Bulgur mịn thường mềm sau khi ngâm nước sôi; loại thô có thể ngâm nước ấm khoảng 20–30 phút để rút ngắn thời gian nấu, nhưng kết cấu sẽ chắc hơn nếu nấu trên bếp.
Bulgur dùng làm món gì?
Bulgur là nguyên liệu quen thuộc của tabbouleh, món salad trộn rau mùi tây, bạc hà, cà chua, hành và chanh. Bạn cũng có thể dùng thay cơm trong pilaf, trộn với rau củ nướng hoặc thêm vào súp và nhân nhồi.
Có thể thay bulgur bằng gì?
Trong salad hoặc món ăn kèm, couscous hay quinoa có thể thay bulgur; couscous mềm và nhẹ hơn, còn quinoa có vị bùi riêng. Với món cần hạt lúa mì dai, lúa mì xay thô hoặc gạo lứt là lựa chọn gần hơn, nhưng thời gian nấu sẽ khác.
Bulgur có chứa gluten không?
Có. Bulgur được làm từ lúa mì nên chứa gluten; không phù hợp với người cần tránh gluten. Hãy chọn ngũ cốc không làm từ lúa mì nếu bạn cần món thay thế.
Bulgur khô bảo quản thế nào?
Cho bulgur khô vào hộp kín, để nơi mát, khô và tránh ánh nắng; dùng dụng cụ sạch, khô để lấy hạt. Bulgur đã nấu nên cho vào hộp kín, cất lạnh và dùng trong vài ngày.
Bulgur chín để qua đêm có ăn được không?
Có, nếu bạn làm nguội nhanh, cho vào hộp kín và cất tủ lạnh trong vòng hai giờ sau khi nấu. Khi ăn nóng lại, làm nóng đến khi bốc hơi đều; bỏ đi nếu đã để lâu ở nhiệt độ phòng hoặc có mùi, vẻ bất thường.
Ăn bulgur có cung cấp nhiều chất xơ không?
Bulgur là nguồn chất xơ: một khẩu phần 100 g cung cấp 4,5 g. Ăn kèm rau, đậu hoặc thịt giúp món ăn thành bữa đầy đủ hơn.
Nguồn: USDA FoodData Central 170287 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ