Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bulgur
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã nấu chín
181
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,4 g
Carb34 g
Chất béo1,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 181 kcal —
- Chất đạm 5,4 g 11%
- Carbohydrate 34 g 13%
- Chất béo 1,3 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 4,1 g 15%
- Đường 0,5 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 181 | 5,4 g | 34 g | 1,3 g |
| 50 g | 50 g | 91 | 2,7 g | 17 g | 0,7 g |
| 150 g | 150 g | 272 | 8,1 g | 52 g | 2 g |
| 200 g | 200 g | 362 | 11 g | 69 g | 2,6 g |
| 250 g | 250 g | 453 | 14 g | 86 g | 3,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bulgur
100 g Bulgur có bao nhiêu calo?
100 g Bulgur có 181 kcal, gồm 5,4 g đạm, 34 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
50 g Bulgur có bao nhiêu calo?
50 g Bulgur có 91 kcal, gồm 2,7 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
150 g Bulgur có bao nhiêu calo?
150 g Bulgur có 272 kcal, gồm 8,1 g đạm, 52 g carbohydrate và 2 g chất béo.
200 g Bulgur có bao nhiêu calo?
200 g Bulgur có 362 kcal, gồm 11 g đạm, 69 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
250 g Bulgur có bao nhiêu calo?
250 g Bulgur có 453 kcal, gồm 14 g đạm, 86 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
Nguồn: ausnut F001928 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ