Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 131 kcal —
  • Chất đạm 4,3 g 9%
  • Carbohydrate 24 g 9%
  • Chất béo 1 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 3,7 g 13%
  • Natri 13 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1,3 µg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin K 0,5 µg 0%
  • Niacin (B3) 0,29 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,11 mg 2%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 30,9 mg 2%
  • Sắt 0,67 mg 4%
  • Magiê 28,5 mg 7%
  • Phốt pho 81,7 mg 7%
  • Kali 67,1 mg 1%
  • Kẽm 0,82 mg 7%
  • Đồng 0,16 mg 18%
  • Mangan 0,44 mg 19%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1314,3 g24 g1 g
50 g50 g662,2 g12 g0,5 g
150 g150 g1976,5 g36 g1,5 g
200 g200 g2628,6 g48 g2 g
250 g250 g32811 g60 g2,5 g

Câu hỏi về Lúa mì bulgur

100 g Lúa mì bulgur có bao nhiêu calo?

100 g Lúa mì bulgur có 131 kcal, gồm 4,3 g đạm, 24 g carbohydrate và 1 g chất béo.

50 g Lúa mì bulgur có bao nhiêu calo?

50 g Lúa mì bulgur có 66 kcal, gồm 2,2 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g Lúa mì bulgur có bao nhiêu calo?

150 g Lúa mì bulgur có 197 kcal, gồm 6,5 g đạm, 36 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

200 g Lúa mì bulgur có bao nhiêu calo?

200 g Lúa mì bulgur có 262 kcal, gồm 8,6 g đạm, 48 g carbohydrate và 2 g chất béo.

250 g Lúa mì bulgur có bao nhiêu calo?

250 g Lúa mì bulgur có 328 kcal, gồm 11 g đạm, 60 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 9691 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ