Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bulgur lúa mì
Calo và thông tin dinh dưỡng
342
calokcal mỗi 100 g
Đạm11 g
Carb69 g
Chất béo1,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 342 kcal —
- Chất đạm 11 g 22%
- Carbohydrate 69 g 25%
- Chất béo 1,5 g 2%
- Chất xơ 8,8 g 31%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 342 | 11 g | 69 g | 1,5 g |
| 50 g | 50 g | 171 | 5,4 g | 35 g | 0,7 g |
| 150 g | 150 g | 513 | 16 g | 104 g | 2,2 g |
| 200 g | 200 g | 684 | 22 g | 138 g | 2,9 g |
| 250 g | 250 g | 855 | 27 g | 173 g | 3,6 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bulgur lúa mì
100 g Bulgur lúa mì có bao nhiêu calo?
100 g Bulgur lúa mì có 342 kcal, gồm 11 g đạm, 69 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
50 g Bulgur lúa mì có bao nhiêu calo?
50 g Bulgur lúa mì có 171 kcal, gồm 5,4 g đạm, 35 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
150 g Bulgur lúa mì có bao nhiêu calo?
150 g Bulgur lúa mì có 513 kcal, gồm 16 g đạm, 104 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
200 g Bulgur lúa mì có bao nhiêu calo?
200 g Bulgur lúa mì có 684 kcal, gồm 22 g đạm, 138 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
250 g Bulgur lúa mì có bao nhiêu calo?
250 g Bulgur lúa mì có 855 kcal, gồm 27 g đạm, 173 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
Nguồn: IFCT (India) A021 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ