Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 333 kcal —
  • Chất đạm 9,7 g 19%
  • Carbohydrate 70 g 26%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Chất xơ 9,3 g 33%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3339,7 g70 g0,5 g
50 g50 g1674,9 g35 g0,2 g
150 g150 g50015 g106 g0,7 g
200 g200 g66619 g141 g0,9 g
250 g250 g83324 g176 g1,1 g

Câu hỏi về Miến lúa mì

100 g Miến lúa mì có bao nhiêu calo?

100 g Miến lúa mì có 333 kcal, gồm 9,7 g đạm, 70 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

50 g Miến lúa mì có bao nhiêu calo?

50 g Miến lúa mì có 167 kcal, gồm 4,9 g đạm, 35 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Miến lúa mì có bao nhiêu calo?

150 g Miến lúa mì có 500 kcal, gồm 15 g đạm, 106 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

200 g Miến lúa mì có bao nhiêu calo?

200 g Miến lúa mì có 666 kcal, gồm 19 g đạm, 141 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

250 g Miến lúa mì có bao nhiêu calo?

250 g Miến lúa mì có 833 kcal, gồm 24 g đạm, 176 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

Nguồn: IFCT (India) A023 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ