Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 378 kcal —
- Chất đạm 6 g 12%
- Carbohydrate 86 g 31%
- Chất béo 0,9 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 0,8 g 3%
- Đường 0,3 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 378 | 6 g | 86 g | 0,9 g |
| 50 g | 50 g | 189 | 3 g | 43 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 567 | 9 g | 129 g | 1,4 g |
| 200 g | 200 g | 756 | 12 g | 172 g | 1,8 g |
| 250 g | 250 g | 945 | 15 g | 215 g | 2,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Gạo nở
Gạo nở có cần nấu trước khi ăn không?
Không, gạo nở đã được làm chín; bạn có thể ăn ngay hoặc trộn với sữa, sữa chua và trái cây. Nếu cho vào món nóng như cháo, thêm vào sát lúc ăn để giữ độ giòn.
Làm món kẹo gạo nở như thế nào để các hạt dính đều?
Đun chảy bơ với kẹo dẻo ở lửa nhỏ, khuấy đến khi mịn rồi tắt bếp và trộn gạo nở thật nhanh. Ép hỗn hợp vào khuôn đã lót giấy nến, để nguội khoảng 30 phút rồi cắt miếng.
Có thể làm gạo nở giòn lại khi bị ỉu không?
Trải gạo nở thành lớp mỏng trên khay, sấy ở 120 °C khoảng 5 phút rồi để nguội hẳn trước khi ăn. Cách này làm hạt giòn hơn, nhưng không phục hồi được nếu gạo đã có mùi lạ hoặc bị ẩm mốc.
Bảo quản gạo nở thế nào để không bị ỉu?
Cho gạo vào hộp hoặc túi kín ngay sau khi mở bao, đặt ở nơi khô ráo và tránh hơi nước từ bếp. Đừng cất chung với nguyên liệu ẩm như trái cây tươi hoặc đường nâu mềm.
Gạo nở hợp với món nào?
Bạn có thể rắc gạo nở lên sữa chua, kem hoặc chè ngay trước khi ăn để tạo độ giòn. Gạo nở cũng thường được trộn với si-rô hoặc kẹo dẻo để làm kẹo gạo nở.
Chọn gạo nở thế nào để ăn giòn ngon?
Chọn gói còn kín, hạt khô, tơi và ít vụn; tránh gói có dấu hiệu hút ẩm hoặc hạt bết thành cục. Nếu mua loại đã trộn gia vị, xem thành phần để biết có thêm đường, muối hay dầu không.
Nguồn: mvt 05.039 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ