Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 352 kcal —
- Chất đạm 11 g 21%
- Carbohydrate 78 g 28%
- Chất béo 2 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
- Chất xơ 6,7 g 24%
- Đường 1,1 g —
- Natri 5 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,42 mg 3%
- Vitamin K 1,9 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,25 mg 21%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
- Niacin (B3) 4,8 mg 30%
- Axit pantothenic (B5) 0,74 mg 15%
- Vitamin B6 0,25 mg 15%
- Biotin (B7) 5,4 µg 18%
- Folate (B9) 27 µg 7%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 29 mg 2%
- Sắt 2 mg 11%
- Magiê 85 mg 20%
- Phốt pho 282 mg 23%
- Kali 355 mg 8%
- Kẽm 2,1 mg 19%
- Đồng 0,46 mg 51%
- Mangan 1,6 mg 68%
- Selen 3 µg 5%
- Iốt 2,7 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 352 | 11 g | 78 g | 2 g |
| 50 g | 50 g | 176 | 5,3 g | 39 g | 1 g |
| 150 g | 150 g | 528 | 16 g | 117 g | 3 g |
| 200 g | 200 g | 704 | 21 g | 156 g | 4 g |
| 250 g | 250 g | 880 | 27 g | 195 g | 5 g |
Thực phẩm tương tự
- Bulgurkhô342 kcal / 100 g
- Bulgur lúa mì342 kcal / 100 g
- Lúa mì xaysống348 kcal / 100 g
- Lúa mìsống313 kcal / 100 g
- Hạt lúa mìsống337 kcal / 100 g
- Bột semolina lúm mì cứngsống350 kcal / 100 g
- Hạt lúa mì durum nguyên cámsống346 kcal / 100 g
- Bột mì lức282 kcal / 100 g
- Mầm lúa mì thô360 kcal / 100 g
- Tấm lúa mì352 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bulgur lúa mì, sống
Bulgur là gì, có phải lúa mì nguyên hạt không?
Bulgur được làm từ hạt lúa mì đã hấp hoặc luộc sơ, phơi khô rồi nghiền vỡ. Vì đã được làm chín một phần, bulgur thường nấu nhanh hơn hạt lúa mì nguyên.
Nấu bulgur như thế nào để hạt tơi?
Với bulgur hạt vừa hoặc thô, cho vào nồi cùng lượng nước khoảng gấp đôi, đun liu riu có đậy nắp 12–15 phút đến khi mềm và hút hết nước. Tắt bếp, để nghỉ 5 phút rồi dùng nĩa xới tơi.
Bulgur hạt nhỏ có cần nấu không?
Bulgur hạt nhỏ thường chỉ cần ngâm: đổ nước sôi vừa ngập, đậy kín 10–15 phút rồi chắt phần nước thừa. Cách này hợp để làm tabbouleh; loại hạt to cần nấu lâu hơn.
Bulgur thường được dùng trong những món nào?
Bulgur là nguyên liệu quen thuộc trong tabbouleh, món salad trộn rau thơm, cà chua và chanh; loại hạt to cũng hợp nấu pilaf với hành, gia vị và nước dùng. Bulgur còn được dùng làm nhân kibbeh.
Có thể dùng gì thay bulgur trong món salad hoặc món ăn kèm?
Couscous có thể thay bulgur trong salad hoặc món ăn kèm, nhưng hạt nhỏ và mềm hơn. Nếu cần kết cấu dai, rõ hạt như bulgur, lúa mì xay thô là lựa chọn gần hơn; thời gian nấu có thể lâu hơn.
Bulgur có chứa gluten không?
Có. Bulgur làm từ lúa mì nên chứa gluten; không phù hợp với người cần tránh gluten.
Bulgur khô nên bảo quản thế nào?
Cho bulgur khô vào hũ kín, để nơi mát, khô và tránh ánh nắng trực tiếp. Bulgur đã nấu nên cất trong hộp kín ở ngăn mát và dùng trong vòng 3–4 ngày.
Nguồn: CoFID (UK) 11-904 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ