Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 355 kcal —
- Chất đạm 0,2 g 0%
- Carbohydrate 94 g 34%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 0,5 g 2%
- Natri 3 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 10 mg 1%
- Sắt 1,2 mg 7%
- Magiê 3 mg 1%
- Phốt pho 29 mg 2%
- Kali 5 mg 0%
- Đồng 0,03 mg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 355 | 0,2 g | 94 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 178 | 0,1 g | 47 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 533 | 0,3 g | 141 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 710 | 0,4 g | 188 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 888 | 0,5 g | 235 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bột báng
Nấu bột báng thế nào để hạt trong mà không dính thành cục?
Đun một nồi nước sôi rồi thả bột báng vào, khuấy ngay và thường xuyên trong vài phút đầu. Nấu lửa vừa khoảng 10–15 phút, đến khi hạt gần như trong và chỉ còn chấm trắng nhỏ ở giữa; tắt bếp, đậy nắp thêm 5 phút rồi xả qua nước lạnh.
Bột báng thường dùng làm món gì?
Bột báng thường có trong chè chuối, chè đậu xanh và chè khoai môn; hạt trong, dai nhẹ giúp món chè có độ sánh. Bạn cũng có thể nấu cùng nước cốt dừa, nhưng nên cho nước cốt dừa vào gần cuối để giữ mùi thơm.
Có cần ngâm bột báng trước khi nấu không?
Hạt nhỏ thường không cần ngâm; bạn chỉ cần xả nhanh nếu thấy có bụi bột. Nếu hạt lớn hoặc muốn rút ngắn thời gian nấu, ngâm khoảng 15 phút rồi để ráo, nhưng vẫn phải nấu đến khi hạt gần trong.
Bột báng khô và bột báng đã nấu nên bảo quản thế nào?
Cất bột báng khô trong hộp kín, nơi khô ráo và tránh hơi nước để hạt không vón. Bột báng đã nấu nên ngâm trong nước sạch, đậy kín và để lạnh; dùng trong khoảng 1–2 ngày, vì để lâu hạt dễ mềm nhũn và dính.
Có thể thay bột báng bằng gì trong món chè?
Bạn có thể dùng trân châu nhỏ hoặc hạt tapioca; nấu riêng theo hướng dẫn của loại hạt đó rồi mới cho vào chè. Bột năng pha nước chỉ làm chè sánh, không tạo được những hạt dai trong như bột báng.
Bột báng có giống bột cọ sago không?
Không hẳn: bột cọ sago lấy từ phần lõi cây cọ sago, còn bột báng bán phổ biến thường làm từ tinh bột sắn. Cả hai đều được tạo thành hạt nhỏ để nấu chè, nên tên gọi và nguyên liệu có thể gây nhầm lẫn.
Nguồn: CoFID (UK) 11-023 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ