Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 319 kcal —
- Chất đạm 7,3 g 15%
- Carbohydrate 74 g 27%
- Chất béo 1,6 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 14 g 50%
- Đường 1,5 g —
- Natri 2 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,64 mg 4%
- Thiamin (B1) 0,35 mg 29%
- Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
- Niacin (B3) 0,9 mg 6%
- Axit pantothenic (B5) 0,69 mg 14%
- Vitamin B6 0,36 mg 21%
- Biotin (B7) 6,9 µg 23%
- Folate (B9) 60 µg 15%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 33 mg 3%
- Sắt 2,4 mg 14%
- Magiê 85 mg 20%
- Phốt pho 307 mg 25%
- Kali 419 mg 9%
- Kẽm 2,3 mg 21%
- Đồng 0,33 mg 37%
- Mangan 2,2 mg 97%
- Selen 2 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 319 | 7,3 g | 74 g | 1,6 g |
| 50 g | 50 g | 160 | 3,7 g | 37 g | 0,8 g |
| 150 g | 150 g | 479 | 11 g | 110 g | 2,4 g |
| 200 g | 200 g | 638 | 15 g | 147 g | 3,2 g |
| 250 g | 250 g | 798 | 18 g | 184 g | 4 g |
Thực phẩm tương tự
- Bột lúa mạch đen vừa354 kcal / 100 g
- Bột lúa mạch đen nguyên cám312 kcal / 100 g
- Bột lúa mạch đen sẫm324 kcal / 100 g
- Bột lúa mạch đen sáng367 kcal / 100 g
- Cháo bột lúa mạch đen75 kcal / 100 g
- Lúa mạch đennguyên hạt, sống332 kcal / 100 g
- Bột yến mạchđã tách một phần cám404 kcal / 100 g
- Bột mì lức282 kcal / 100 g
- Hạt lúa mạch đen338 kcal / 100 g
- Bánh mì lúa mạch đen259 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bột lúa mạch đen
Bột lúa mạch đen dùng làm bánh mì như thế nào?
Bột này hút nước tốt và cho ruột bánh ẩm, đặc, vị hơi chua; bột nhào cũng dính và ít dai hơn bột mì. Nếu mới làm quen, thay khoảng 20–30% bột mì bằng bột lúa mạch đen trong công thức bánh mì để bánh dễ nở hơn.
Có thể thay bột mì bằng bột lúa mạch đen theo tỉ lệ 1:1 không?
Không nên thay toàn bộ trong công thức bánh mì thông thường: bánh thường nặng và đặc hơn vì bột lúa mạch đen tạo mạng gluten yếu. Hãy thay một phần trước, rồi điều chỉnh lượng nước vì bột lúa mạch đen thường hút nước mạnh.
Bột lúa mạch đen có làm cháo được không?
Có. Hòa bột với một ít nước lạnh cho hết vón, rồi rót vào nồi nước đang sôi và khuấy liên tục khoảng 5–10 phút đến khi sánh; có thể nấu cùng sữa hoặc nước dùng.
Bột lúa mạch đen hợp với món nào?
Bột này thường dùng cho bánh mì lúa mạch đen, bánh mì men chua và bánh kếp. Vị đậm, hơi chua của nó hợp với hạt caraway, hành tây, phô mai và các món ăn kèm có vị mặn.
Bảo quản bột lúa mạch đen thế nào để không bị ôi?
Cho bột vào hộp kín, để nơi khô mát và tránh ánh nắng, hơi nước. Nếu là bột nguyên cám hoặc muốn giữ lâu, bảo quản trong ngăn mát hay ngăn đông; lấy lượng cần dùng rồi đóng kín hộp ngay.
Bột lúa mạch đen nguyên cám khác bột lúa mạch đen thường ra sao?
Bột nguyên cám giữ lại nhiều phần cám và mầm hơn, nên thường cho bánh đậm vị, thô và đặc hơn. Trong dữ liệu so sánh, bột nguyên cám có 19 g chất xơ trên 100 g, còn bột lúa mạch đen này có 14 g.
Bột lúa mạch đen có chứa gluten không?
Có; lúa mạch đen chứa gluten, nên bột này không phù hợp với món cần tránh gluten. Khi làm bánh, đừng kỳ vọng bột tạo độ dai và độ nở giống bột mì.
Nguồn: CoFID (UK) 11-897 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ