Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
bột lúa mạch đen trắng
Calo và thông tin dinh dưỡng
nhạt
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 357 kcal —
- Chất đạm 9,8 g 20%
- Carbohydrate 69 g 25%
- Chất béo 1,3 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 8 g 29%
- Đường 0,9 g —
- Natri 2 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,83 mg 6%
- Vitamin K 5,9 µg 5%
- Thiamin (B1) 0,33 mg 28%
- Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
- Niacin (B3) 0,8 mg 5%
- Axit pantothenic (B5) 0,67 mg 13%
- Vitamin B6 0,23 mg 14%
- Folate (B9) 23 µg 6%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 10,8 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 13 mg 1%
- Sắt 0,91 mg 5%
- Magiê 32 mg 8%
- Phốt pho 130 mg 10%
- Kali 224 mg 5%
- Kẽm 1,3 mg 12%
- Đồng 0,21 mg 24%
- Mangan 1,2 mg 51%
- Selen 17,6 µg 32%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 357 | 9,8 g | 69 g | 1,3 g |
| 1 khẩu phần | 102 g | 364 | 10 g | 70 g | 1,4 g |
| 2 khẩu phần | 204 g | 728 | 20 g | 140 g | 2,7 g |
| ½ khẩu phần | 51 g | 182 | 5 g | 35 g | 0,7 g |
| 3 khẩu phần | 306 g | 1092 | 30 g | 210 g | 4,1 g |
| 4 khẩu phần | 408 g | 1457 | 40 g | 280 g | 5,4 g |
| 50 g | 50 g | 179 | 4,9 g | 34 g | 0,7 g |
| 150 g | 150 g | 536 | 15 g | 103 g | 2 g |
| 200 g | 200 g | 714 | 20 g | 137 g | 2,7 g |
| 250 g | 250 g | 893 | 25 g | 172 g | 3,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về bột lúa mạch đen trắng
100 g bột lúa mạch đen trắng có bao nhiêu calo?
100 g bột lúa mạch đen trắng có 357 kcal, gồm 9,8 g đạm, 69 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
1 khẩu phần (102 g) bột lúa mạch đen trắng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (102 g) bột lúa mạch đen trắng có 364 kcal, gồm 10 g đạm, 70 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
2 khẩu phần (204 g) bột lúa mạch đen trắng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (204 g) bột lúa mạch đen trắng có 728 kcal, gồm 20 g đạm, 140 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
½ khẩu phần (51 g) bột lúa mạch đen trắng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (51 g) bột lúa mạch đen trắng có 182 kcal, gồm 5 g đạm, 35 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
3 khẩu phần (306 g) bột lúa mạch đen trắng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (306 g) bột lúa mạch đen trắng có 1092 kcal, gồm 30 g đạm, 210 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
4 khẩu phần (408 g) bột lúa mạch đen trắng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (408 g) bột lúa mạch đen trắng có 1457 kcal, gồm 40 g đạm, 280 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
50 g bột lúa mạch đen trắng có bao nhiêu calo?
50 g bột lúa mạch đen trắng có 179 kcal, gồm 4,9 g đạm, 34 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
150 g bột lúa mạch đen trắng có bao nhiêu calo?
150 g bột lúa mạch đen trắng có 536 kcal, gồm 15 g đạm, 103 g carbohydrate và 2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168887 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ