Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh mì kẹp xà lách, cà chua, cà rốt và dưa chuột
Calo và thông tin dinh dưỡng
bánh mì nguyên cám
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 134 kcal —
- Chất đạm 5,9 g 12%
- Carbohydrate 23 g 8%
- Chất béo 1,4 g 2%
- Chất xơ 3,7 g 13%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 134 | 5,9 g | 23 g | 1,4 g |
| 50 g | 50 g | 67 | 2,9 g | 11 g | 0,7 g |
| 150 g | 150 g | 201 | 8,8 g | 34 g | 2 g |
| 200 g | 200 g | 268 | 12 g | 45 g | 2,7 g |
| 250 g | 250 g | 335 | 15 g | 57 g | 3,4 g |
Thực phẩm tương tự
- Bánh mì kẹp xà lách cà chua và cà rốtbánh mì nguyên cám, với sốt sữa chua149 kcal / 100 g
- Bánh mì kẹp bánh mì Phápvới rau diếp, cà chua, cà rốt và dưa chuột159 kcal / 100 g
- Sandwich white bread with lettuce tomato carrot and cucumber139 kcal / 100 g
- Sandwich pita bread with lettuce tomato carrot and cucumber142 kcal / 100 g
- Vegetable sandwich on wheat119 kcal / 100 g
- Tomato sandwich on wheat199 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bánh mì kẹp xà lách, cà chua, cà rốt và dưa chuột
100 g Bánh mì kẹp xà lách, cà chua, cà rốt và dưa chuột có bao nhiêu calo?
100 g Bánh mì kẹp xà lách, cà chua, cà rốt và dưa chuột có 134 kcal, gồm 5,9 g đạm, 23 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
50 g Bánh mì kẹp xà lách, cà chua, cà rốt và dưa chuột có bao nhiêu calo?
50 g Bánh mì kẹp xà lách, cà chua, cà rốt và dưa chuột có 67 kcal, gồm 2,9 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
150 g Bánh mì kẹp xà lách, cà chua, cà rốt và dưa chuột có bao nhiêu calo?
150 g Bánh mì kẹp xà lách, cà chua, cà rốt và dưa chuột có 201 kcal, gồm 8,8 g đạm, 34 g carbohydrate và 2 g chất béo.
200 g Bánh mì kẹp xà lách, cà chua, cà rốt và dưa chuột có bao nhiêu calo?
200 g Bánh mì kẹp xà lách, cà chua, cà rốt và dưa chuột có 268 kcal, gồm 12 g đạm, 45 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
250 g Bánh mì kẹp xà lách, cà chua, cà rốt và dưa chuột có bao nhiêu calo?
250 g Bánh mì kẹp xà lách, cà chua, cà rốt và dưa chuột có 335 kcal, gồm 15 g đạm, 57 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0767A · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ