Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 137 kcal —
  • Chất đạm 3,7 g 7%
  • Carbohydrate 27 g 10%
  • Chất béo 0,7 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 3,6 g 13%
  • Đường 3,1 g —
  • Natri 240 mg 10%
  • Cholesterol 0,13 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,47 µg 0%
  • Vitamin C 3,9 mg 4%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,46 mg 3%
  • Vitamin K 2,9 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,47 mg 3%
  • Vitamin B6 0,09 mg 5%
  • Folate (B9) 15,3 µg 4%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 15 mg 1%
  • Sắt 0,99 mg 6%
  • Magiê 31,7 mg 8%
  • Phốt pho 85,9 mg 7%
  • Kali 252 mg 5%
  • Kẽm 0,73 mg 7%
  • Đồng 0,13 mg 15%
  • Mangan 1 mg 44%
  • Selen 2,2 µg 4%
  • Iốt 2,5 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1373,7 g27 g0,7 g
50 g50 g691,8 g13 g0,3 g
150 g150 g2065,5 g40 g1 g
200 g200 g2747,4 g54 g1,3 g
250 g250 g3439,2 g67 g1,7 g

Câu hỏi về Lingonberry pie with rye crust, rönttönen

100 g Lingonberry pie with rye crust, rönttönen có bao nhiêu calo?

100 g Lingonberry pie with rye crust, rönttönen có 137 kcal, gồm 3,7 g đạm, 27 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

50 g Lingonberry pie with rye crust, rönttönen có bao nhiêu calo?

50 g Lingonberry pie with rye crust, rönttönen có 69 kcal, gồm 1,8 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Lingonberry pie with rye crust, rönttönen có bao nhiêu calo?

150 g Lingonberry pie with rye crust, rönttönen có 206 kcal, gồm 5,5 g đạm, 40 g carbohydrate và 1 g chất béo.

200 g Lingonberry pie with rye crust, rönttönen có bao nhiêu calo?

200 g Lingonberry pie with rye crust, rönttönen có 274 kcal, gồm 7,4 g đạm, 54 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

250 g Lingonberry pie with rye crust, rönttönen có bao nhiêu calo?

250 g Lingonberry pie with rye crust, rönttönen có 343 kcal, gồm 9,2 g đạm, 67 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 31769 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ