Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 231 kcal —
  • Chất đạm 6,4 g 13%
  • Carbohydrate 26 g 9%
  • Chất béo 11 g 14%
  • Chất béo bão hòa 4,7 g 23%
  • Chất xơ 1,3 g 4%
  • Đường 15 g —
  • Natri 127 mg 6%
  • Cholesterol 62,8 mg 21%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 73,5 µg 8%
  • Vitamin C 6,7 mg 7%
  • Vitamin D 0,9 µg 4%
  • Vitamin E 1,3 mg 9%
  • Vitamin K 8,2 µg 7%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,15 mg 11%
  • Niacin (B3) 0,28 mg 2%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Folate (B9) 18,9 µg 5%
  • Vitamin B12 0,46 µg 19%

Khoáng chất

  • Canxi 112 mg 9%
  • Sắt 0,6 mg 3%
  • Magiê 14,5 mg 3%
  • Phốt pho 144 mg 11%
  • Kali 155 mg 3%
  • Kẽm 0,59 mg 5%
  • Đồng 0,06 mg 7%
  • Mangan 0,32 mg 14%
  • Selen 7,6 µg 14%
  • Iốt 15,1 µg 10%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2316,4 g26 g11 g
50 g50 g1163,2 g13 g5,4 g
150 g150 g3479,6 g39 g16 g
200 g200 g46213 g52 g22 g
250 g250 g57816 g65 g27 g

Câu hỏi về Berry pie with quark filling, shortbread crust

100 g Berry pie with quark filling, shortbread crust có bao nhiêu calo?

100 g Berry pie with quark filling, shortbread crust có 231 kcal, gồm 6,4 g đạm, 26 g carbohydrate và 11 g chất béo.

50 g Berry pie with quark filling, shortbread crust có bao nhiêu calo?

50 g Berry pie with quark filling, shortbread crust có 116 kcal, gồm 3,2 g đạm, 13 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.

150 g Berry pie with quark filling, shortbread crust có bao nhiêu calo?

150 g Berry pie with quark filling, shortbread crust có 347 kcal, gồm 9,6 g đạm, 39 g carbohydrate và 16 g chất béo.

200 g Berry pie with quark filling, shortbread crust có bao nhiêu calo?

200 g Berry pie with quark filling, shortbread crust có 462 kcal, gồm 13 g đạm, 52 g carbohydrate và 22 g chất béo.

250 g Berry pie with quark filling, shortbread crust có bao nhiêu calo?

250 g Berry pie with quark filling, shortbread crust có 578 kcal, gồm 16 g đạm, 65 g carbohydrate và 27 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32332 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ