Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 257 kcal —
  • Chất đạm 3,5 g 7%
  • Carbohydrate 35 g 13%
  • Chất béo 11 g 14%
  • Chất béo bão hòa 5,4 g 27%
  • Chất xơ 1,3 g 5%
  • Đường 21 g —
  • Natri 76 mg 3%
  • Cholesterol 38,5 mg 13%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 118 µg 13%
  • Vitamin C 1,7 mg 2%
  • Vitamin D 0,64 µg 3%
  • Vitamin E 0,94 mg 6%
  • Vitamin K 7,1 µg 6%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 0,32 mg 2%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 9,7 µg 2%
  • Vitamin B12 0,16 µg 7%

Khoáng chất

  • Canxi 46,8 mg 4%
  • Sắt 0,37 mg 2%
  • Magiê 11 mg 3%
  • Phốt pho 47,9 mg 4%
  • Kali 198 mg 4%
  • Kẽm 0,36 mg 3%
  • Đồng 0,05 mg 6%
  • Mangan 0,2 mg 9%
  • Selen 4,5 µg 8%
  • Iốt 6,6 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2573,5 g35 g11 g
50 g50 g1291,8 g17 g5,5 g
150 g150 g3865,3 g52 g16 g
200 g200 g5147 g70 g22 g
250 g250 g6438,8 g87 g27 g

Câu hỏi về Rhubarb pie, shortbread crust

100 g Rhubarb pie, shortbread crust có bao nhiêu calo?

100 g Rhubarb pie, shortbread crust có 257 kcal, gồm 3,5 g đạm, 35 g carbohydrate và 11 g chất béo.

50 g Rhubarb pie, shortbread crust có bao nhiêu calo?

50 g Rhubarb pie, shortbread crust có 129 kcal, gồm 1,8 g đạm, 17 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.

150 g Rhubarb pie, shortbread crust có bao nhiêu calo?

150 g Rhubarb pie, shortbread crust có 386 kcal, gồm 5,3 g đạm, 52 g carbohydrate và 16 g chất béo.

200 g Rhubarb pie, shortbread crust có bao nhiêu calo?

200 g Rhubarb pie, shortbread crust có 514 kcal, gồm 7 g đạm, 70 g carbohydrate và 22 g chất béo.

250 g Rhubarb pie, shortbread crust có bao nhiêu calo?

250 g Rhubarb pie, shortbread crust có 643 kcal, gồm 8,8 g đạm, 87 g carbohydrate và 27 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 1182 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ