Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 253 kcal —
  • Chất đạm 2,5 g 5%
  • Carbohydrate 33 g 12%
  • Chất béo 11 g 15%
  • Chất béo bão hòa 4,4 g 22%
  • Chất xơ 4 g 14%
  • Đường 17 g —
  • Natri 133 mg 6%
  • Cholesterol 35 mg 12%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 54,3 µg 6%
  • Vitamin C 16,2 mg 18%
  • Vitamin D 1 µg 5%
  • Vitamin E 1,8 mg 12%
  • Vitamin K 13,7 µg 11%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 6%
  • Niacin (B3) 0,67 mg 4%
  • Vitamin B6 0,11 mg 6%
  • Folate (B9) 19 µg 5%
  • Vitamin B12 0,16 µg 7%

Khoáng chất

  • Canxi 102 mg 8%
  • Sắt 0,93 mg 5%
  • Magiê 21,5 mg 5%
  • Phốt pho 119 mg 10%
  • Kali 165 mg 4%
  • Kẽm 0,44 mg 4%
  • Đồng 0,09 mg 10%
  • Mangan 0,69 mg 30%
  • Selen 4,2 µg 8%
  • Iốt 6,5 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2532,5 g33 g11 g
50 g50 g1271,3 g16 g5,7 g
150 g150 g3803,8 g49 g17 g
200 g200 g5065,1 g65 g23 g
250 g250 g6336,4 g82 g29 g

Câu hỏi về Berry pie, shortbread crust, naturally gluten-free

100 g Berry pie, shortbread crust, naturally gluten-free có bao nhiêu calo?

100 g Berry pie, shortbread crust, naturally gluten-free có 253 kcal, gồm 2,5 g đạm, 33 g carbohydrate và 11 g chất béo.

50 g Berry pie, shortbread crust, naturally gluten-free có bao nhiêu calo?

50 g Berry pie, shortbread crust, naturally gluten-free có 127 kcal, gồm 1,3 g đạm, 16 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.

150 g Berry pie, shortbread crust, naturally gluten-free có bao nhiêu calo?

150 g Berry pie, shortbread crust, naturally gluten-free có 380 kcal, gồm 3,8 g đạm, 49 g carbohydrate và 17 g chất béo.

200 g Berry pie, shortbread crust, naturally gluten-free có bao nhiêu calo?

200 g Berry pie, shortbread crust, naturally gluten-free có 506 kcal, gồm 5,1 g đạm, 65 g carbohydrate và 23 g chất béo.

250 g Berry pie, shortbread crust, naturally gluten-free có bao nhiêu calo?

250 g Berry pie, shortbread crust, naturally gluten-free có 633 kcal, gồm 6,4 g đạm, 82 g carbohydrate và 29 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 31986 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ