Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 345 kcal —
  • Chất đạm 3,1 g 6%
  • Carbohydrate 47 g 17%
  • Chất béo 15 g 20%
  • Chất béo bão hòa 6,1 g 30%
  • Chất xơ 3,4 g 12%
  • Đường 25 g —
  • Natri 195 mg 8%
  • Cholesterol 48,5 mg 16%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 73,7 µg 8%
  • Vitamin C 0,46 mg 1%
  • Vitamin D 1,4 µg 7%
  • Vitamin E 1,8 mg 12%
  • Vitamin K 12,2 µg 10%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
  • Niacin (B3) 0,66 mg 4%
  • Vitamin B6 0,1 mg 6%
  • Folate (B9) 13 µg 3%
  • Vitamin B12 0,22 µg 9%

Khoáng chất

  • Canxi 117 mg 9%
  • Sắt 0,73 mg 4%
  • Magiê 20,5 mg 5%
  • Phốt pho 139 mg 11%
  • Kali 279 mg 6%
  • Kẽm 0,42 mg 4%
  • Đồng 0,08 mg 8%
  • Mangan 0,42 mg 18%
  • Selen 5,8 µg 11%
  • Iốt 8,4 µg 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3453,1 g47 g15 g
50 g50 g1731,6 g23 g7,7 g
150 g150 g5184,7 g70 g23 g
200 g200 g6906,2 g93 g31 g
250 g250 g8637,8 g117 g39 g

Câu hỏi về Jam pie, shortbread crust, naturally gluten-free

100 g Jam pie, shortbread crust, naturally gluten-free có bao nhiêu calo?

100 g Jam pie, shortbread crust, naturally gluten-free có 345 kcal, gồm 3,1 g đạm, 47 g carbohydrate và 15 g chất béo.

50 g Jam pie, shortbread crust, naturally gluten-free có bao nhiêu calo?

50 g Jam pie, shortbread crust, naturally gluten-free có 173 kcal, gồm 1,6 g đạm, 23 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.

150 g Jam pie, shortbread crust, naturally gluten-free có bao nhiêu calo?

150 g Jam pie, shortbread crust, naturally gluten-free có 518 kcal, gồm 4,7 g đạm, 70 g carbohydrate và 23 g chất béo.

200 g Jam pie, shortbread crust, naturally gluten-free có bao nhiêu calo?

200 g Jam pie, shortbread crust, naturally gluten-free có 690 kcal, gồm 6,2 g đạm, 93 g carbohydrate và 31 g chất béo.

250 g Jam pie, shortbread crust, naturally gluten-free có bao nhiêu calo?

250 g Jam pie, shortbread crust, naturally gluten-free có 863 kcal, gồm 7,8 g đạm, 117 g carbohydrate và 39 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 31975 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ