Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 348 kcal —
  • Chất đạm 4,4 g 9%
  • Carbohydrate 53 g 19%
  • Chất béo 12 g 16%
  • Chất béo bão hòa 4,9 g 25%
  • Chất xơ 1,5 g 5%
  • Đường 29 g —
  • Natri 227 mg 10%
  • Cholesterol 10,3 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 40,6 µg 5%
  • Vitamin C 0,41 mg 0%
  • Vitamin D 1,1 µg 6%
  • Vitamin E 1,4 mg 9%
  • Vitamin K 10 µg 8%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,35 mg 2%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 6,6 µg 2%
  • Vitamin B12 0,04 µg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 25,2 mg 2%
  • Sắt 0,4 mg 2%
  • Magiê 14 mg 3%
  • Phốt pho 54,5 mg 4%
  • Kali 229 mg 5%
  • Kẽm 0,35 mg 3%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Mangan 0,37 mg 16%
  • Selen 3,8 µg 7%
  • Iốt 6,7 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3484,4 g53 g12 g
50 g50 g1742,2 g27 g6,2 g
150 g150 g5226,7 g80 g19 g
200 g200 g6968,9 g107 g25 g
250 g250 g87011 g133 g31 g

Câu hỏi về Jam pie, shortbread crust with sour milk

100 g Jam pie, shortbread crust with sour milk có bao nhiêu calo?

100 g Jam pie, shortbread crust with sour milk có 348 kcal, gồm 4,4 g đạm, 53 g carbohydrate và 12 g chất béo.

50 g Jam pie, shortbread crust with sour milk có bao nhiêu calo?

50 g Jam pie, shortbread crust with sour milk có 174 kcal, gồm 2,2 g đạm, 27 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.

150 g Jam pie, shortbread crust with sour milk có bao nhiêu calo?

150 g Jam pie, shortbread crust with sour milk có 522 kcal, gồm 6,7 g đạm, 80 g carbohydrate và 19 g chất béo.

200 g Jam pie, shortbread crust with sour milk có bao nhiêu calo?

200 g Jam pie, shortbread crust with sour milk có 696 kcal, gồm 8,9 g đạm, 107 g carbohydrate và 25 g chất béo.

250 g Jam pie, shortbread crust with sour milk có bao nhiêu calo?

250 g Jam pie, shortbread crust with sour milk có 870 kcal, gồm 11 g đạm, 133 g carbohydrate và 31 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32279 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ