Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 304 kcal —
  • Chất đạm 7,9 g 16%
  • Carbohydrate 53 g 19%
  • Chất béo 5,8 g 7%
  • Chất béo bão hòa 2,6 g 13%
  • Chất xơ 2,3 g 8%
  • Đường 12 g —
  • Natri 114 mg 5%
  • Cholesterol 21,5 mg 7%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 54,8 µg 6%
  • Vitamin C 0,3 mg 0%
  • Vitamin D 0,48 µg 2%
  • Vitamin E 0,62 mg 4%
  • Vitamin K 3,3 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
  • Niacin (B3) 0,77 mg 5%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%
  • Folate (B9) 27,6 µg 7%
  • Vitamin B12 0,15 µg 6%

Khoáng chất

  • Canxi 36,4 mg 3%
  • Sắt 0,67 mg 4%
  • Magiê 21 mg 5%
  • Phốt pho 98,5 mg 8%
  • Kali 212 mg 5%
  • Kẽm 0,68 mg 6%
  • Đồng 0,11 mg 12%
  • Mangan 0,43 mg 19%
  • Selen 7,6 µg 14%
  • Iốt 14,8 µg 10%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3047,9 g53 g5,8 g
50 g50 g1524 g27 g2,9 g
150 g150 g45612 g80 g8,7 g
200 g200 g60816 g106 g12 g
250 g250 g76020 g133 g15 g

Câu hỏi về Jam pie, basic sweet dough, low-fat milk

100 g Jam pie, basic sweet dough, low-fat milk có bao nhiêu calo?

100 g Jam pie, basic sweet dough, low-fat milk có 304 kcal, gồm 7,9 g đạm, 53 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.

50 g Jam pie, basic sweet dough, low-fat milk có bao nhiêu calo?

50 g Jam pie, basic sweet dough, low-fat milk có 152 kcal, gồm 4 g đạm, 27 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

150 g Jam pie, basic sweet dough, low-fat milk có bao nhiêu calo?

150 g Jam pie, basic sweet dough, low-fat milk có 456 kcal, gồm 12 g đạm, 80 g carbohydrate và 8,7 g chất béo.

200 g Jam pie, basic sweet dough, low-fat milk có bao nhiêu calo?

200 g Jam pie, basic sweet dough, low-fat milk có 608 kcal, gồm 16 g đạm, 106 g carbohydrate và 12 g chất béo.

250 g Jam pie, basic sweet dough, low-fat milk có bao nhiêu calo?

250 g Jam pie, basic sweet dough, low-fat milk có 760 kcal, gồm 20 g đạm, 133 g carbohydrate và 15 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 1164 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ