Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 311 kcal —
  • Chất đạm 8 g 16%
  • Carbohydrate 49 g 18%
  • Chất béo 8,5 g 11%
  • Chất béo bão hòa 3,3 g 16%
  • Chất xơ 2,1 g 7%
  • Đường 9,3 g —
  • Natri 210 mg 9%
  • Cholesterol 18,8 mg 6%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 34,2 µg 4%
  • Vitamin C 0,22 mg 0%
  • Vitamin D 0,93 µg 5%
  • Vitamin E 0,95 mg 6%
  • Vitamin K 5,7 µg 5%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,14 mg 10%
  • Niacin (B3) 0,87 mg 5%
  • Vitamin B6 0,09 mg 5%
  • Folate (B9) 37 µg 9%
  • Vitamin B12 0,16 µg 7%

Khoáng chất

  • Canxi 48,6 mg 4%
  • Sắt 0,63 mg 4%
  • Magiê 20,4 mg 5%
  • Phốt pho 107 mg 9%
  • Kali 151 mg 3%
  • Kẽm 0,73 mg 7%
  • Đồng 0,1 mg 11%
  • Mangan 0,33 mg 15%
  • Selen 7,3 µg 13%
  • Iốt 21,8 µg 15%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3118 g49 g8,5 g
50 g50 g1564 g25 g4,2 g
150 g150 g46712 g73 g13 g
200 g200 g62216 g98 g17 g
250 g250 g77820 g122 g21 g

Câu hỏi về Basic sweet dough for pies, low-fat milk

100 g Basic sweet dough for pies, low-fat milk có bao nhiêu calo?

100 g Basic sweet dough for pies, low-fat milk có 311 kcal, gồm 8 g đạm, 49 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.

50 g Basic sweet dough for pies, low-fat milk có bao nhiêu calo?

50 g Basic sweet dough for pies, low-fat milk có 156 kcal, gồm 4 g đạm, 25 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

150 g Basic sweet dough for pies, low-fat milk có bao nhiêu calo?

150 g Basic sweet dough for pies, low-fat milk có 467 kcal, gồm 12 g đạm, 73 g carbohydrate và 13 g chất béo.

200 g Basic sweet dough for pies, low-fat milk có bao nhiêu calo?

200 g Basic sweet dough for pies, low-fat milk có 622 kcal, gồm 16 g đạm, 98 g carbohydrate và 17 g chất béo.

250 g Basic sweet dough for pies, low-fat milk có bao nhiêu calo?

250 g Basic sweet dough for pies, low-fat milk có 778 kcal, gồm 20 g đạm, 122 g carbohydrate và 21 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 31696 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ