Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 295 kcal —
  • Chất đạm 8,8 g 18%
  • Carbohydrate 43 g 16%
  • Chất béo 8,8 g 11%
  • Chất béo bão hòa 3,4 g 17%
  • Chất xơ 2,3 g 8%
  • Đường 2,2 g —
  • Natri 214 mg 9%
  • Cholesterol 24,4 mg 8%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 38,4 µg 4%
  • Vitamin C 0,24 mg 0%
  • Vitamin D 0,99 µg 5%
  • Vitamin E 1 mg 7%
  • Vitamin K 5,8 µg 5%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
  • Niacin (B3) 1,1 mg 7%
  • Vitamin B6 0,1 mg 6%
  • Folate (B9) 52,1 µg 13%
  • Vitamin B12 0,2 µg 8%

Khoáng chất

  • Canxi 52,6 mg 4%
  • Sắt 0,7 mg 4%
  • Magiê 21,9 mg 5%
  • Phốt pho 119 mg 10%
  • Kali 168 mg 4%
  • Kẽm 0,84 mg 8%
  • Đồng 0,11 mg 12%
  • Mangan 0,35 mg 15%
  • Selen 8,1 µg 15%
  • Iốt 22,7 µg 15%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2958,8 g44 g8,8 g
50 g50 g1484,4 g22 g4,4 g
150 g150 g44313 g65 g13 g
200 g200 g59018 g87 g18 g
250 g250 g73822 g109 g22 g

Câu hỏi về Basic sweet dough for pies, low-fat milk, without sugar

100 g Basic sweet dough for pies, low-fat milk, without sugar có bao nhiêu calo?

100 g Basic sweet dough for pies, low-fat milk, without sugar có 295 kcal, gồm 8,8 g đạm, 44 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.

50 g Basic sweet dough for pies, low-fat milk, without sugar có bao nhiêu calo?

50 g Basic sweet dough for pies, low-fat milk, without sugar có 148 kcal, gồm 4,4 g đạm, 22 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.

150 g Basic sweet dough for pies, low-fat milk, without sugar có bao nhiêu calo?

150 g Basic sweet dough for pies, low-fat milk, without sugar có 443 kcal, gồm 13 g đạm, 65 g carbohydrate và 13 g chất béo.

200 g Basic sweet dough for pies, low-fat milk, without sugar có bao nhiêu calo?

200 g Basic sweet dough for pies, low-fat milk, without sugar có 590 kcal, gồm 18 g đạm, 87 g carbohydrate và 18 g chất béo.

250 g Basic sweet dough for pies, low-fat milk, without sugar có bao nhiêu calo?

250 g Basic sweet dough for pies, low-fat milk, without sugar có 738 kcal, gồm 22 g đạm, 109 g carbohydrate và 22 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 31699 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ