Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 301 kcal —
  • Chất đạm 8,8 g 18%
  • Carbohydrate 43 g 16%
  • Chất béo 9,5 g 12%
  • Chất béo bão hòa 3,8 g 19%
  • Chất xơ 2,3 g 8%
  • Đường 2,2 g —
  • Natri 215 mg 9%
  • Cholesterol 25,9 mg 9%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 42,7 µg 5%
  • Vitamin C 0,21 mg 0%
  • Vitamin D 0,99 µg 5%
  • Vitamin E 1 mg 7%
  • Vitamin K 6 µg 5%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
  • Niacin (B3) 1,1 mg 7%
  • Vitamin B6 0,1 mg 6%
  • Folate (B9) 52,5 µg 13%
  • Vitamin B12 0,2 µg 8%

Khoáng chất

  • Canxi 53,9 mg 4%
  • Sắt 0,71 mg 4%
  • Magiê 21,9 mg 5%
  • Phốt pho 119 mg 10%
  • Kali 172 mg 4%
  • Kẽm 0,85 mg 8%
  • Đồng 0,11 mg 12%
  • Mangan 0,35 mg 15%
  • Selen 8,1 µg 15%
  • Iốt 22,7 µg 15%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3018,8 g44 g9,5 g
50 g50 g1514,4 g22 g4,7 g
150 g150 g45213 g65 g14 g
200 g200 g60218 g87 g19 g
250 g250 g75322 g109 g24 g

Câu hỏi về Sweet yeast sough for pies, whole milk, without sugar

100 g Sweet yeast sough for pies, whole milk, without sugar có bao nhiêu calo?

100 g Sweet yeast sough for pies, whole milk, without sugar có 301 kcal, gồm 8,8 g đạm, 44 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.

50 g Sweet yeast sough for pies, whole milk, without sugar có bao nhiêu calo?

50 g Sweet yeast sough for pies, whole milk, without sugar có 151 kcal, gồm 4,4 g đạm, 22 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.

150 g Sweet yeast sough for pies, whole milk, without sugar có bao nhiêu calo?

150 g Sweet yeast sough for pies, whole milk, without sugar có 452 kcal, gồm 13 g đạm, 65 g carbohydrate và 14 g chất béo.

200 g Sweet yeast sough for pies, whole milk, without sugar có bao nhiêu calo?

200 g Sweet yeast sough for pies, whole milk, without sugar có 602 kcal, gồm 18 g đạm, 87 g carbohydrate và 19 g chất béo.

250 g Sweet yeast sough for pies, whole milk, without sugar có bao nhiêu calo?

250 g Sweet yeast sough for pies, whole milk, without sugar có 753 kcal, gồm 22 g đạm, 109 g carbohydrate và 24 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 31700 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ