Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 500 kcal —
  • Chất đạm 7,5 g 15%
  • Carbohydrate 47 g 17%
  • Chất béo 31 g 40%
  • Chất béo bão hòa 12 g 62%
  • Chất xơ 2,2 g 8%
  • Đường 0,9 g —
  • Natri 138 mg 6%
  • Cholesterol 24,7 mg 8%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 103 µg 11%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 2,5 µg 13%
  • Vitamin E 3,2 mg 21%
  • Vitamin K 22,8 µg 19%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,57 mg 4%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Folate (B9) 9,2 µg 2%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 17,8 mg 1%
  • Sắt 0,6 mg 3%
  • Magiê 19 mg 5%
  • Phốt pho 79,3 mg 6%
  • Kali 103 mg 2%
  • Kẽm 0,52 mg 5%
  • Đồng 0,11 mg 12%
  • Mangan 0,37 mg 16%
  • Selen 6,4 µg 12%
  • Iốt 6,8 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g5007,5 g47 g31 g
50 g50 g2503,8 g23 g16 g
150 g150 g75011 g70 g47 g
200 g200 g100015 g93 g63 g
250 g250 g125019 g116 g78 g

Câu hỏi về Shortbread pie crust, sugar-free

100 g Shortbread pie crust, sugar-free có bao nhiêu calo?

100 g Shortbread pie crust, sugar-free có 500 kcal, gồm 7,5 g đạm, 47 g carbohydrate và 31 g chất béo.

50 g Shortbread pie crust, sugar-free có bao nhiêu calo?

50 g Shortbread pie crust, sugar-free có 250 kcal, gồm 3,8 g đạm, 23 g carbohydrate và 16 g chất béo.

150 g Shortbread pie crust, sugar-free có bao nhiêu calo?

150 g Shortbread pie crust, sugar-free có 750 kcal, gồm 11 g đạm, 70 g carbohydrate và 47 g chất béo.

200 g Shortbread pie crust, sugar-free có bao nhiêu calo?

200 g Shortbread pie crust, sugar-free có 1000 kcal, gồm 15 g đạm, 93 g carbohydrate và 63 g chất béo.

250 g Shortbread pie crust, sugar-free có bao nhiêu calo?

250 g Shortbread pie crust, sugar-free có 1250 kcal, gồm 19 g đạm, 116 g carbohydrate và 78 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 31717 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ