Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 359 kcal —
- Chất đạm 8,4 g 17%
- Carbohydrate 70 g 25%
- Chất béo 3,3 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
- Chất xơ 6,6 g 24%
- Đường 1,9 g —
- Natri 3 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0,8 mg 1%
- Vitamin E 0,5 mg 3%
- Vitamin K 6,4 µg 5%
- Thiamin (B1) 0,33 mg 27%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
- Niacin (B3) 4,5 mg 28%
- Axit pantothenic (B5) 0,54 mg 11%
- Vitamin B6 0,33 mg 19%
- Folate (B9) 25 µg 6%
Khoáng chất
- Canxi 12 mg 1%
- Sắt 3,1 mg 17%
- Magiê 123 mg 29%
- Phốt pho 278 mg 22%
- Kali 324 mg 7%
- Kẽm 1,6 mg 15%
- Đồng 0,25 mg 28%
- Mangan 1,3 mg 55%
- Selen 12,2 µg 22%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 359 | 8,4 g | 70 g | 3,3 g |
| 1 khẩu phần | 121 g | 434 | 10 g | 85 g | 4 g |
| 2 khẩu phần | 242 g | 869 | 20 g | 170 g | 8,1 g |
| ½ khẩu phần | 60,5 g | 217 | 5,1 g | 42 g | 2 g |
| 3 khẩu phần | 363 g | 1303 | 31 g | 254 g | 12 g |
| 4 khẩu phần | 484 g | 1738 | 41 g | 339 g | 16 g |
| 50 g | 50 g | 180 | 4,2 g | 35 g | 1,7 g |
| 150 g | 150 g | 539 | 13 g | 105 g | 5 g |
| 200 g | 200 g | 718 | 17 g | 140 g | 6,7 g |
| 250 g | 250 g | 898 | 21 g | 175 g | 8,4 g |
Thực phẩm tương tự
- Bột cao lương359 kcal / 100 g
- Bột mì nguyên cám369 kcal / 100 g
- Cao lương nguyên hạt351 kcal / 100 g
- Hạt cao lương329 kcal / 100 g
- Kiều mạch nguyên hạtsống362 kcal / 100 g
- Cây cao lươngnguyên cám, sống349 kcal / 100 g
- Mì ống lúa mì nguyên chấtkhô352 kcal / 100 g
- Mì lúa mì nguyên cámkhô, sống353 kcal / 100 g
- Cao lươngkhô329 kcal / 100 g
- Kê nguyên cámsống360 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bột cao lương nguyên cám
Bột cao lương nguyên cám có dùng thay bột mì được không?
Được, nhưng bột cao lương không tạo mạng gluten nên bánh mì nở xốp sẽ khó thành công nếu thay hoàn toàn. Với bánh mì, bánh kếp hoặc bánh quy, hãy thay khoảng một phần tư đến một nửa lượng bột mì; khi muốn dùng hoàn toàn, chọn công thức không gluten có thêm chất kết dính như psyllium hoặc xanthan.
Làm bánh với bột cao lương nguyên cám sao cho đỡ khô và bở?
Bột này hút nước và dễ cho ruột bánh vụn nếu thiếu chất kết dính. Trộn với tinh bột sắn hoặc bột khoai tây, thêm trứng hay psyllium theo công thức, rồi để bột nghỉ khoảng 10 phút trước khi nướng để bột hút ẩm.
Bột cao lương nguyên cám dùng làm món gì?
Bột hợp với bánh kếp, bánh quy, bánh mì dẹt và các loại bánh nướng không cần nở cao. Bạn cũng có thể khuấy một ít vào súp hoặc cháo để làm sánh; hòa bột với nước lạnh trước rồi mới cho vào nồi nóng để tránh vón cục.
Bột cao lương nguyên cám khác bột cao lương tinh chế thế nào?
Bột nguyên cám giữ lại các phần của hạt nên có 6,6 g chất xơ trên 100 g, so với 1,9 g trong bột cao lương tinh chế không tăng cường. Bột tinh chế thường cho kết cấu mịn và nhẹ hơn, còn bột nguyên cám có vị đậm và hơi bùi.
Bột cao lương nguyên cám có giống bột ngô nguyên hạt không?
Cả hai đều có thể dùng trong bánh kếp và bánh nướng, nhưng bột ngô thường cho vị ngô rõ và kết cấu hơi sạn hơn. Bột cao lương có 8,4 g protein và 123 mg magiê trên 100 g; bột ngô vàng nguyên hạt có 6,93 g protein và 93 mg magiê.
Bột cao lương nguyên cám có chứa gluten không?
Cao lương tự nhiên không chứa gluten, nhưng bột có thể bị lẫn gluten khi xay hoặc đóng gói chung với lúa mì, lúa mạch hay lúa mạch đen. Nếu cần tránh gluten nghiêm ngặt, chọn sản phẩm được xác nhận không lẫn gluten.
Bảo quản bột cao lương nguyên cám thế nào để không bị ôi?
Cho bột vào hộp kín, để nơi mát, khô và tránh ánh nắng; phần dùng lâu mới hết nên cất trong ngăn đá để làm chậm quá trình ôi của phần cám và mầm. Khi lấy bột đông lạnh ra, để hộp kín về nhiệt độ phòng rồi mới mở để hạn chế hơi ẩm ngưng tụ.
Bột cao lương nguyên cám có vị như thế nào?
Bột có vị nhẹ, hơi bùi và đôi khi phảng phất vị ngọt, nên dễ kết hợp với quế, ca cao, mật ong hoặc các nguyên liệu mặn. Trong món bánh, phối với bột sắn hoặc bột khoai tây giúp thành phẩm bớt nặng và vụn.
Nguồn: USDA FoodData Central 168943 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ