Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 351 kcal —
  • Chất đạm 10 g 21%
  • Carbohydrate 61 g 22%
  • Chất béo 4,7 g 6%
  • Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
  • Chất xơ 9,7 g 35%
  • Đường 0,9 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g35110 g61 g4,7 g
50 g50 g1765,2 g31 g2,4 g
150 g150 g52716 g92 g7,1 g
200 g200 g70221 g123 g9,4 g
250 g250 g87826 g154 g12 g

Câu hỏi về Cao lương nguyên hạt

100 g Cao lương nguyên hạt có bao nhiêu calo?

100 g Cao lương nguyên hạt có 351 kcal, gồm 10 g đạm, 61 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.

50 g Cao lương nguyên hạt có bao nhiêu calo?

50 g Cao lương nguyên hạt có 176 kcal, gồm 5,2 g đạm, 31 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

150 g Cao lương nguyên hạt có bao nhiêu calo?

150 g Cao lương nguyên hạt có 527 kcal, gồm 16 g đạm, 92 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.

200 g Cao lương nguyên hạt có bao nhiêu calo?

200 g Cao lương nguyên hạt có 702 kcal, gồm 21 g đạm, 123 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.

250 g Cao lương nguyên hạt có bao nhiêu calo?

250 g Cao lương nguyên hạt có 878 kcal, gồm 26 g đạm, 154 g carbohydrate và 12 g chất béo.

Nguồn: slv 826 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ