Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 334 kcal —
  • Chất đạm 13 g 25%
  • Carbohydrate 56 g 20%
  • Chất béo 2,3 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 2%
  • Chất xơ 17 g 62%
  • Đường 0,8 g —
  • Natri 12 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1,1 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin K 2,2 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,65 mg 54%
  • Riboflavin (B2) 0,29 mg 22%
  • Niacin (B3) 4,6 mg 29%
  • Axit pantothenic (B5) 0,28 mg 6%
  • Vitamin B6 0,32 mg 19%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 33 mg 3%
  • Sắt 3,6 mg 20%
  • Magiê 133 mg 32%
  • Phốt pho 264 mg 21%
  • Kali 452 mg 10%
  • Kẽm 2,8 mg 25%
  • Đồng 0,5 mg 56%
  • Mangan 1,9 mg 84%
  • Selen 6,2 µg 11%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g33413 g56 g2,3 g
50 g50 g1676,3 g28 g1,2 g
150 g150 g50119 g84 g3,5 g
200 g200 g66825 g112 g4,6 g
250 g250 g83531 g141 g5,8 g

Câu hỏi về Lúa mạch nguyên hạt

100 g Lúa mạch nguyên hạt có bao nhiêu calo?

100 g Lúa mạch nguyên hạt có 334 kcal, gồm 13 g đạm, 56 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

50 g Lúa mạch nguyên hạt có bao nhiêu calo?

50 g Lúa mạch nguyên hạt có 167 kcal, gồm 6,3 g đạm, 28 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

150 g Lúa mạch nguyên hạt có bao nhiêu calo?

150 g Lúa mạch nguyên hạt có 501 kcal, gồm 19 g đạm, 84 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

200 g Lúa mạch nguyên hạt có bao nhiêu calo?

200 g Lúa mạch nguyên hạt có 668 kcal, gồm 25 g đạm, 112 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.

250 g Lúa mạch nguyên hạt có bao nhiêu calo?

250 g Lúa mạch nguyên hạt có 835 kcal, gồm 31 g đạm, 141 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 9320 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ