Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh mì nướng Thụy Điển lúa mì nguyên cám
Calo và thông tin dinh dưỡng
402
calokcal mỗi 100 g
Đạm9,7 g
Carb66 g
Chất béo8,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 402 kcal —
- Chất đạm 9,7 g 19%
- Carbohydrate 66 g 24%
- Chất béo 8,6 g 11%
- Chất béo bão hòa 0,9 g 5%
- Chất xơ 9,3 g 33%
- Đường 5,7 g —
- Natri 509 mg 22%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 9,3 µg 1%
- Vitamin K 6,3 µg 5%
- Thiamin (B1) 0,17 mg 14%
- Niacin (B3) 0,73 mg 5%
- Axit pantothenic (B5) 0,27 mg 5%
- Vitamin B6 0,13 mg 8%
- Folate (B9) 4,1 µg 1%
Khoáng chất
- Canxi 29,4 mg 2%
- Sắt 1,7 mg 9%
- Magiê 53,8 mg 13%
- Phốt pho 179 mg 14%
- Kali 251 mg 5%
- Kẽm 1,3 mg 12%
- Đồng 0,21 mg 23%
- Mangan 1,4 mg 61%
- Selen 2,2 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 402 | 9,7 g | 66 g | 8,6 g |
| 50 g | 50 g | 201 | 4,8 g | 33 g | 4,3 g |
| 150 g | 150 g | 603 | 15 g | 99 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 804 | 19 g | 132 g | 17 g |
| 250 g | 250 g | 1005 | 24 g | 165 g | 22 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh mì nướng Thụy Điển lúa mì nguyên cám
100 g Bánh mì nướng Thụy Điển lúa mì nguyên cám có bao nhiêu calo?
100 g Bánh mì nướng Thụy Điển lúa mì nguyên cám có 402 kcal, gồm 9,7 g đạm, 66 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.
50 g Bánh mì nướng Thụy Điển lúa mì nguyên cám có bao nhiêu calo?
50 g Bánh mì nướng Thụy Điển lúa mì nguyên cám có 201 kcal, gồm 4,8 g đạm, 33 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
150 g Bánh mì nướng Thụy Điển lúa mì nguyên cám có bao nhiêu calo?
150 g Bánh mì nướng Thụy Điển lúa mì nguyên cám có 603 kcal, gồm 15 g đạm, 99 g carbohydrate và 13 g chất béo.
200 g Bánh mì nướng Thụy Điển lúa mì nguyên cám có bao nhiêu calo?
200 g Bánh mì nướng Thụy Điển lúa mì nguyên cám có 804 kcal, gồm 19 g đạm, 132 g carbohydrate và 17 g chất béo.
250 g Bánh mì nướng Thụy Điển lúa mì nguyên cám có bao nhiêu calo?
250 g Bánh mì nướng Thụy Điển lúa mì nguyên cám có 1005 kcal, gồm 24 g đạm, 165 g carbohydrate và 22 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 7420 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ