Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh mì sandwich nguyên cám
Calo và thông tin dinh dưỡng
với giăm bông nấu chín và sốt mayonnaise
222
calokcal mỗi 100 g
Đạm9,9 g
Carb24 g
Chất béo9,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 222 kcal —
- Chất đạm 9,9 g 20%
- Carbohydrate 24 g 9%
- Chất béo 9,1 g 12%
- Chất xơ 2,6 g 9%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 222 | 9,9 g | 24 g | 9,1 g |
| 50 g | 50 g | 111 | 5 g | 12 g | 4,5 g |
| 150 g | 150 g | 333 | 15 g | 36 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 444 | 20 g | 48 g | 18 g |
| 250 g | 250 g | 555 | 25 g | 60 g | 23 g |
Thực phẩm tương tự
- Sandwich bánh mì nguyên cámvới phô mai prato, với sốt mayonnaise309 kcal / 100 g
- Bánh mì kẹp thịt nguộibánh mì lúa mạch nguyên cám thái lát, nấu chín200 kcal / 100 g
- Bánh mì kẹp thịt nguội và bơ thực vậtbánh mì lúa mạch nguyên cám thái lát, nấu chín245 kcal / 100 g
- Sandwich wholw wheat bread with brazilian cheese iceberg lettuce tomato breast turkey smoked cucumber with mayonnaise158 kcal / 100 g
- Mì ống nguyên cámvới giăm bông, đậu Hà Lan xanh đóng hộp, với sốt trắng (sữa, bột mì và bơ), có muối143 kcal / 100 g
- Ham sandwich on wheat with cheese212 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bánh mì sandwich nguyên cám
100 g Bánh mì sandwich nguyên cám có bao nhiêu calo?
100 g Bánh mì sandwich nguyên cám có 222 kcal, gồm 9,9 g đạm, 24 g carbohydrate và 9,1 g chất béo.
50 g Bánh mì sandwich nguyên cám có bao nhiêu calo?
50 g Bánh mì sandwich nguyên cám có 111 kcal, gồm 5 g đạm, 12 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
150 g Bánh mì sandwich nguyên cám có bao nhiêu calo?
150 g Bánh mì sandwich nguyên cám có 333 kcal, gồm 15 g đạm, 36 g carbohydrate và 14 g chất béo.
200 g Bánh mì sandwich nguyên cám có bao nhiêu calo?
200 g Bánh mì sandwich nguyên cám có 444 kcal, gồm 20 g đạm, 48 g carbohydrate và 18 g chất béo.
250 g Bánh mì sandwich nguyên cám có bao nhiêu calo?
250 g Bánh mì sandwich nguyên cám có 555 kcal, gồm 25 g đạm, 60 g carbohydrate và 23 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0304A · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ