Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 411 kcal —
  • Chất đạm 8,7 g 17%
  • Carbohydrate 72 g 26%
  • Chất béo 8,4 g 11%
  • Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
  • Chất xơ 5,2 g 19%
  • Đường 9,3 g —
  • Natri 345 mg 15%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 9,3 µg 1%
  • Vitamin K 7,6 µg 6%
  • Thiamin (B1) 0,14 mg 12%
  • Niacin (B3) 0,55 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,19 mg 4%
  • Folate (B9) 7,1 µg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 19,8 mg 2%
  • Sắt 0,86 mg 5%
  • Magiê 21,3 mg 5%
  • Phốt pho 96,5 mg 8%
  • Kali 151 mg 3%
  • Kẽm 0,64 mg 6%
  • Đồng 0,12 mg 13%
  • Mangan 0,55 mg 24%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4118,7 g72 g8,4 g
50 g50 g2064,3 g36 g4,2 g
150 g150 g61713 g107 g13 g
200 g200 g82217 g143 g17 g
250 g250 g102822 g179 g21 g

Câu hỏi về Bánh mì nướng Thụy Điển lúa mì

100 g Bánh mì nướng Thụy Điển lúa mì có bao nhiêu calo?

100 g Bánh mì nướng Thụy Điển lúa mì có 411 kcal, gồm 8,7 g đạm, 72 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.

50 g Bánh mì nướng Thụy Điển lúa mì có bao nhiêu calo?

50 g Bánh mì nướng Thụy Điển lúa mì có 206 kcal, gồm 4,3 g đạm, 36 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

150 g Bánh mì nướng Thụy Điển lúa mì có bao nhiêu calo?

150 g Bánh mì nướng Thụy Điển lúa mì có 617 kcal, gồm 13 g đạm, 107 g carbohydrate và 13 g chất béo.

200 g Bánh mì nướng Thụy Điển lúa mì có bao nhiêu calo?

200 g Bánh mì nướng Thụy Điển lúa mì có 822 kcal, gồm 17 g đạm, 143 g carbohydrate và 17 g chất béo.

250 g Bánh mì nướng Thụy Điển lúa mì có bao nhiêu calo?

250 g Bánh mì nướng Thụy Điển lúa mì có 1028 kcal, gồm 22 g đạm, 179 g carbohydrate và 21 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 7407 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ