Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 302 kcal —
  • Chất đạm 7,2 g 14%
  • Carbohydrate 46 g 17%
  • Chất béo 9,4 g 12%
  • Chất béo bão hòa 1,7 g 9%
  • Chất xơ 2,2 g 8%
  • Đường 0,8 g —
  • Natri 92,4 mg 4%
  • Cholesterol 3,8 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 33,1 µg 4%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,41 µg 2%
  • Vitamin E 1,7 mg 12%
  • Vitamin K 9,4 µg 8%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,55 mg 3%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Folate (B9) 7,8 µg 2%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 81 mg 6%
  • Sắt 0,57 mg 3%
  • Magiê 18,1 mg 4%
  • Phốt pho 123 mg 10%
  • Kali 97,1 mg 2%
  • Kẽm 0,51 mg 5%
  • Đồng 0,11 mg 12%
  • Mangan 0,36 mg 16%
  • Selen 6,2 µg 11%
  • Iốt 6,4 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3027,2 g46 g9,4 g
50 g50 g1513,6 g23 g4,7 g
150 g150 g45311 g69 g14 g
200 g200 g60414 g92 g19 g
250 g250 g75518 g115 g23 g

Câu hỏi về Wheat tortilla

100 g Wheat tortilla có bao nhiêu calo?

100 g Wheat tortilla có 302 kcal, gồm 7,2 g đạm, 46 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.

50 g Wheat tortilla có bao nhiêu calo?

50 g Wheat tortilla có 151 kcal, gồm 3,6 g đạm, 23 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.

150 g Wheat tortilla có bao nhiêu calo?

150 g Wheat tortilla có 453 kcal, gồm 11 g đạm, 69 g carbohydrate và 14 g chất béo.

200 g Wheat tortilla có bao nhiêu calo?

200 g Wheat tortilla có 604 kcal, gồm 14 g đạm, 92 g carbohydrate và 19 g chất béo.

250 g Wheat tortilla có bao nhiêu calo?

250 g Wheat tortilla có 755 kcal, gồm 18 g đạm, 115 g carbohydrate và 23 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 30186 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ