Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 175 kcal —
  • Chất đạm 10 g 21%
  • Carbohydrate 17 g 6%
  • Chất béo 6,8 g 9%
  • Chất béo bão hòa 2,8 g 14%
  • Chất xơ 1,2 g 4%
  • Đường 1,8 g —
  • Natri 189 mg 8%
  • Cholesterol 24,8 mg 8%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 42,9 µg 5%
  • Vitamin C 4,2 mg 5%
  • Vitamin D 0,22 µg 1%
  • Vitamin E 0,83 mg 6%
  • Vitamin K 26,6 µg 22%
  • Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,12 mg 10%
  • Niacin (B3) 2,9 mg 18%
  • Vitamin B6 0,21 mg 12%
  • Folate (B9) 21,8 µg 5%
  • Vitamin B12 0,39 µg 16%

Khoáng chất

  • Canxi 59,5 mg 5%
  • Sắt 0,56 mg 3%
  • Magiê 19,1 mg 5%
  • Phốt pho 104 mg 8%
  • Kali 216 mg 5%
  • Kẽm 0,79 mg 7%
  • Đồng 0,06 mg 6%
  • Mangan 0,19 mg 8%
  • Selen 6,8 µg 12%
  • Iốt 17,6 µg 12%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g17511 g17 g6,8 g
50 g50 g885,2 g8,6 g3,4 g
150 g150 g26316 g26 g10 g
200 g200 g35021 g34 g14 g
250 g250 g43826 g43 g17 g

Câu hỏi về Wheat tortilla, burrito, wrap, chicken filling

100 g Wheat tortilla, burrito, wrap, chicken filling có bao nhiêu calo?

100 g Wheat tortilla, burrito, wrap, chicken filling có 175 kcal, gồm 11 g đạm, 17 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.

50 g Wheat tortilla, burrito, wrap, chicken filling có bao nhiêu calo?

50 g Wheat tortilla, burrito, wrap, chicken filling có 88 kcal, gồm 5,2 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

150 g Wheat tortilla, burrito, wrap, chicken filling có bao nhiêu calo?

150 g Wheat tortilla, burrito, wrap, chicken filling có 263 kcal, gồm 16 g đạm, 26 g carbohydrate và 10 g chất béo.

200 g Wheat tortilla, burrito, wrap, chicken filling có bao nhiêu calo?

200 g Wheat tortilla, burrito, wrap, chicken filling có 350 kcal, gồm 21 g đạm, 34 g carbohydrate và 14 g chất béo.

250 g Wheat tortilla, burrito, wrap, chicken filling có bao nhiêu calo?

250 g Wheat tortilla, burrito, wrap, chicken filling có 438 kcal, gồm 26 g đạm, 43 g carbohydrate và 17 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 1035 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ