Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Ngũ cốc bắp

Calo và thông tin dinh dưỡng

367
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,6 g
Carb87 g
Chất béo0,8 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 367 kcal —
  • Chất đạm 6,6 g 13%
  • Carbohydrate 87 g 32%
  • Chất béo 0,8 g 1%
  • Chất xơ 2,8 g 10%
  • Đường 10 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3676,6 g87 g0,8 g
50 g50 g1843,3 g44 g0,4 g
150 g150 g5519,9 g131 g1,2 g
200 g200 g73413 g175 g1,6 g
250 g250 g91817 g219 g2 g

Câu hỏi về Ngũ cốc bắp

Ngũ cốc bắp ăn với gì ngon?

Bạn có thể ăn cùng sữa hoặc sữa chua, thêm chuối, dâu hay trái cây khác. Cho ngũ cốc vào ngay trước khi ăn để giữ độ giòn.

Có thể dùng ngũ cốc bắp làm lớp áo giòn cho món ăn không?

Có. Bạn nghiền hơi thô, nhúng thịt gà hoặc cá qua trứng rồi lăn trong vụn ngũ cốc; nướng ở 200 °C đến khi chín, hoặc áp chảo với một ít dầu.

Ngũ cốc bắp được làm như thế nào?

Bắp được nấu chín, cán thành lát mỏng rồi nướng cho giòn. Vì hút ẩm nhanh, ngũ cốc sẽ mềm nếu để lâu trong sữa.

Mở gói ngũ cốc bắp rồi bảo quản thế nào để giữ giòn?

Chuyển ngũ cốc vào hộp kín hoặc kẹp chặt miệng túi, để nơi khô ráo, tránh hơi nóng và hơi nước. Không để thìa ướt trong hộp.

Ngũ cốc bắp có nhiều đường không?

Một khẩu phần 30 g có 3,1 g đường. Nếu muốn ăn ít ngọt hơn, bạn có thể chọn loại không thêm đường và thêm trái cây tươi.

Ngũ cốc bắp hay ngũ cốc dạng mảnh có nhiều protein hơn?

Ngũ cốc dạng mảnh có nhiều protein hơn: 9,7 g mỗi 100 g, so với 6,6 g trong ngũ cốc bắp.

Nguồn: CREA (Italy) 003020 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ