Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 365 kcal —
- Chất đạm 7,1 g 14%
- Carbohydrate 79 g 29%
- Chất béo 0,7 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 1,3 g 5%
- Đường 0,1 g —
- Natri 5 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,11 mg 1%
- Vitamin K 0,1 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,58 mg 48%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 4,2 mg 26%
- Axit pantothenic (B5) 1 mg 20%
- Vitamin B6 0,16 mg 10%
- Folate (B9) 231 µg 58%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 5,8 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 28 mg 2%
- Sắt 4,3 mg 24%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 115 mg 9%
- Kali 115 mg 2%
- Kẽm 1,1 mg 10%
- Đồng 0,22 mg 24%
- Mangan 1,1 mg 47%
- Selen 15,1 µg 27%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 365 | 7,1 g | 79 g | 0,7 g |
| 1 khẩu phần | 185 g | 675 | 13 g | 146 g | 1,2 g |
| 2 khẩu phần | 370 g | 1351 | 26 g | 291 g | 2,4 g |
| ½ khẩu phần | 92,5 g | 338 | 6,6 g | 73 g | 0,6 g |
| 3 khẩu phần | 555 g | 2026 | 40 g | 437 g | 3,7 g |
| 4 khẩu phần | 740 g | 2701 | 53 g | 582 g | 4,9 g |
| 50 g | 50 g | 183 | 3,6 g | 39 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 548 | 11 g | 118 g | 1 g |
| 200 g | 200 g | 730 | 14 g | 157 g | 1,3 g |
| 250 g | 250 g | 913 | 18 g | 197 g | 1,7 g |
Thực phẩm tương tự
- Gạo trắng hạt dài thông thườngkhô365 kcal / 100 g
- Gạo trắng hạt dài nấu sẵn hoặc ăn liềntăng cường, khô380 kcal / 100 g
- Gạo trắng hạt dài parboiled khô, khô374 kcal / 100 g
- Gạo trắng hạt dài parboiled đã nấu chín, đã nấu chín123 kcal / 100 g
- Gạo trắng hạt dài parboiledchưa nấu347 kcal / 100 g
- Gạo hạt dàitrắng, parboiled, tăng cường, khô374 kcal / 100 g
- Gạo trắng hạt trungsống, tăng cường360 kcal / 100 g
- Cơm trắng hạt dài thông thườngđã nấu chín130 kcal / 100 g
- Cơm trắng hạt ngắnsống, không bổ sung vi chất358 kcal / 100 g
- Bột gạo trắngkhông tăng cường vi chất366 kcal / 100 g
Câu hỏi về Gạo trắng hạt dài
Vo gạo trắng hạt dài thế nào để cơm tơi?
Vo nhẹ vài lần đến khi nước bớt đục, rồi để ráo; vo quá mạnh dễ làm gãy hạt. Nếu muốn cơm khô tơi, giảm nước một chút so với cách nấu thường dùng.
Nấu gạo trắng hạt dài bằng nồi thế nào?
Sau khi vo và để ráo, cho gạo cùng nước vào nồi, đun sôi rồi đậy nắp, hạ lửa nhỏ khoảng 15–18 phút. Tắt bếp, để nguyên nắp thêm 10 phút rồi xới nhẹ bằng đũa hoặc nĩa.
Có cần ngâm gạo trắng hạt dài trước khi nấu không?
Không bắt buộc; ngâm khoảng 20–30 phút giúp hạt hút nước đều và rút ngắn thời gian nấu đôi chút. Nếu ngâm, chắt nước và giảm lượng nước nấu để cơm không nhão.
Gạo trắng hạt dài nên bảo quản thế nào?
Cất gạo khô trong hộp kín, sạch, đặt ở nơi mát và tránh ánh nắng, hơi ẩm. Cơm đã nấu nên cho vào hộp nông, làm lạnh sớm và dùng trong vài ngày; khi hâm, làm nóng đến khi bốc hơi đều.
Gạo trắng hạt dài hợp với món nào?
Hạt cơm thường tơi, hợp ăn cùng cà ri, món kho, món xào và các món có nước sốt. Cơm nguội để qua đêm cũng rất tiện làm cơm chiên vì hạt ít dính hơn.
Gạo trắng hạt dài khác gạo trắng hạt trung ở điểm nào?
Gạo hạt dài thường cho cơm tơi và rời hơn, còn hạt trung mềm và dính hơn sau khi nấu. Gạo hạt trung khô có 360 kcal và 6,61 g protein mỗi 100 g, so với 365 kcal và 7,1 g protein trong gạo trắng hạt dài.
Gạo trắng hạt dài có gluten không?
Gạo tự nhiên không chứa gluten, nên hạt gạo trắng hạt dài nguyên chất phù hợp với món ăn cần tránh gluten. Khi mua gạo tẩm gia vị hoặc chế biến sẵn, xem thành phần để phát hiện nguyên liệu khác có chứa gluten.
Gạo trắng hạt dài có những vi chất nào đáng chú ý?
Một khẩu phần 100 g cung cấp 0,58 mg vitamin B1, tương đương 231 µg folate và 1,1 mg mangan. Đây là các vi chất nổi bật trong gạo trắng hạt dài.
Nguồn: USDA FoodData Central 168877 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ