Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bột gạo trắng
Calo và thông tin dinh dưỡng
không tăng cường vi chất
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 366 kcal —
- Chất đạm 6 g 12%
- Carbohydrate 78 g 28%
- Chất béo 1,4 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 2,4 g 9%
- Đường 0,1 g —
- Natri 0 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,11 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,14 mg 12%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 2,6 mg 16%
- Axit pantothenic (B5) 0,82 mg 16%
- Vitamin B6 0,44 mg 26%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 5,8 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 10 mg 1%
- Sắt 0,35 mg 2%
- Magiê 35 mg 8%
- Phốt pho 98 mg 8%
- Kali 76 mg 2%
- Kẽm 0,8 mg 7%
- Đồng 0,13 mg 14%
- Mangan 1,2 mg 52%
- Selen 15,1 µg 27%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 366 | 6 g | 78 g | 1,4 g |
| 1 khẩu phần | 158 g | 578 | 9,4 g | 123 g | 2,2 g |
| 2 khẩu phần | 316 g | 1157 | 19 g | 246 g | 4,5 g |
| ½ khẩu phần | 79 g | 289 | 4,7 g | 61 g | 1,1 g |
| 3 khẩu phần | 474 g | 1735 | 28 g | 368 g | 6,7 g |
| 4 khẩu phần | 632 g | 2313 | 38 g | 491 g | 9 g |
| 50 g | 50 g | 183 | 3 g | 39 g | 0,7 g |
| 150 g | 150 g | 549 | 8,9 g | 117 g | 2,1 g |
| 200 g | 200 g | 732 | 12 g | 156 g | 2,8 g |
| 250 g | 250 g | 915 | 15 g | 194 g | 3,6 g |
Thực phẩm tương tự
- Bột gạosống356 kcal / 100 g
- Bột gạo nếp trắng364 kcal / 100 g
- Gạo trắngsống350 kcal / 100 g
- Gạo trắng hạt dàithông thường, sống, tăng cường365 kcal / 100 g
- Cơm trắng hạt ngắnsống, không bổ sung vi chất358 kcal / 100 g
- Cơm trắngnấu chín, không thêm muối155 kcal / 100 g
- Bánh mì bột gạokhông chứa gluten267 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bột gạo trắng
Bột gạo trắng dùng làm món gì?
Bột này hợp làm bánh cuốn, bánh bèo, bánh xèo và các loại bánh hấp vì tạo kết cấu mềm, hơi dai. Bạn cũng có thể dùng để nấu cháo bột hoặc làm sợi bánh canh.
Làm bánh cuốn bằng bột gạo trắng thế nào để bánh không bị rách?
Pha bột với nước và để nghỉ khoảng 30 phút cho bột ngậm nước; khuấy lại trước mỗi lần tráng vì bột dễ lắng. Tráng lớp thật mỏng trên nồi hơi nước đang sôi, đậy nắp khoảng 1–2 phút đến khi bánh trong và róc mép.
Có thể dùng bột gạo trắng thay bột mì trong bánh ngọt không?
Không nên thay nguyên lượng trong công thức bánh mì hoặc bánh bông lan: bột gạo không có gluten nên bánh dễ bở, ít nở và vụn hơn. Với bánh quy hoặc bánh hấp, bạn có thể thay một phần bột mì; nếu cần món không chứa lúa mì, hãy chọn công thức được thiết kế riêng cho bột gạo.
Bột gạo trắng khác bột gạo nếp trắng ở điểm nào?
Bột gạo nếp trắng cho bánh dẻo và dính hơn, thích hợp làm bánh trôi, bánh ít; bột gạo trắng thường tạo kết cấu mềm nhưng ít dính, hợp bánh cuốn hay bánh xèo. Cả hai có năng lượng gần nhau: bột gạo nếp trắng có 364 kcal, còn bột gạo trắng là 366 kcal trên 100 g.
Bảo quản bột gạo trắng thế nào để không bị mốc hoặc có mùi?
Cho bột vào hộp kín, khô và sạch, để nơi mát, tránh nắng và hơi nước từ bếp. Sau khi mở túi, dùng thìa khô lấy bột; nếu bột đổi màu, vón ẩm hoặc có mùi lạ thì bỏ đi.
Bột gạo trắng có thể dùng làm bánh xèo không?
Có; bột gạo tạo phần vỏ giòn, nhưng bánh xèo thường cần thêm nước và chất lỏng có ga để bột loãng, nhẹ. Khuấy đều trước khi múc vì bột dễ lắng, rồi đổ lớp mỏng vào chảo đã nóng và chiên đến khi viền bánh giòn.
Bột gạo trắng có gluten không?
Bột gạo trắng tự nhiên không có gluten, nên thường được dùng thay một phần bột mì trong món nấu và làm bánh. Nếu cần tránh gluten nghiêm ngặt, hãy chọn sản phẩm không bị lẫn bột mì trong quá trình xay hoặc đóng gói.
Bột gạo trắng có thể ăn sống không?
Không nên ăn bột sống hoặc nếm bột bánh chưa nấu; hãy hấp, luộc hoặc nấu chín hoàn toàn trước khi ăn. Với bột pha làm bánh cuốn, lớp bánh cần chín trong hơi nước và không còn lõi bột đục.
Nguồn: USDA FoodData Central 169714 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ