Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 364 kcal —
  • Chất đạm 6,7 g 13%
  • Carbohydrate 78 g 28%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 2,8 g 10%
  • Natri 6,9 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,18 mg 15%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 2,1 mg 13%
  • Axit pantothenic (B5) 0,81 mg 16%
  • Vitamin B6 0,11 mg 6%
  • Folate (B9) 6,9 µg 2%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 10,8 mg 1%
  • Sắt 1,6 mg 9%
  • Magiê 22,6 mg 5%
  • Phốt pho 69,8 mg 6%
  • Kali 75,7 mg 2%
  • Kẽm 1,2 mg 11%
  • Đồng 0,17 mg 19%
  • Mangan 0,96 mg 42%
  • Selen 14,9 µg 27%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3646,7 g78 g0,5 g
50 g50 g1823,4 g39 g0,3 g
150 g150 g54610 g116 g0,8 g
200 g200 g72813 g155 g1,1 g
250 g250 g91017 g194 g1,4 g

Câu hỏi về Bột gạo nếp trắng

100 g Bột gạo nếp trắng có bao nhiêu calo?

100 g Bột gạo nếp trắng có 364 kcal, gồm 6,7 g đạm, 78 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

50 g Bột gạo nếp trắng có bao nhiêu calo?

50 g Bột gạo nếp trắng có 182 kcal, gồm 3,4 g đạm, 39 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Bột gạo nếp trắng có bao nhiêu calo?

150 g Bột gạo nếp trắng có 546 kcal, gồm 10 g đạm, 116 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

200 g Bột gạo nếp trắng có bao nhiêu calo?

200 g Bột gạo nếp trắng có 728 kcal, gồm 13 g đạm, 155 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

250 g Bột gạo nếp trắng có bao nhiêu calo?

250 g Bột gạo nếp trắng có 910 kcal, gồm 17 g đạm, 194 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 6192 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ