Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 276 kcal —
  • Chất đạm 11 g 21%
  • Carbohydrate 18 g 6%
  • Chất béo 18 g 23%
  • Chất béo bão hòa 8,3 g 42%
  • Chất xơ 1,5 g 5%
  • Đường 1,6 g —
  • Natri 441 mg 19%
  • Cholesterol 48,6 mg 16%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 169 µg 19%
  • Vitamin C 2,6 mg 3%
  • Vitamin D 0,25 µg 1%
  • Vitamin E 2,4 mg 16%
  • Vitamin K 15 µg 13%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,28 mg 21%
  • Niacin (B3) 0,97 mg 6%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Folate (B9) 36,6 µg 9%
  • Vitamin B12 0,16 µg 7%

Khoáng chất

  • Canxi 114 mg 9%
  • Sắt 1,1 mg 6%
  • Magiê 25,5 mg 6%
  • Phốt pho 183 mg 15%
  • Kali 168 mg 4%
  • Kẽm 0,65 mg 6%
  • Đồng 0,27 mg 30%
  • Mangan 0,34 mg 15%
  • Selen 5,1 µg 9%
  • Iốt 5,5 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g27611 g18 g18 g
50 g50 g1385,3 g8,9 g8,9 g
150 g150 g41416 g27 g27 g
200 g200 g55221 g36 g36 g
250 g250 g69026 g44 g45 g

Câu hỏi về Goat cheese hamburger, wheat roll with crushed grain

100 g Goat cheese hamburger, wheat roll with crushed grain có bao nhiêu calo?

100 g Goat cheese hamburger, wheat roll with crushed grain có 276 kcal, gồm 11 g đạm, 18 g carbohydrate và 18 g chất béo.

50 g Goat cheese hamburger, wheat roll with crushed grain có bao nhiêu calo?

50 g Goat cheese hamburger, wheat roll with crushed grain có 138 kcal, gồm 5,3 g đạm, 8,9 g carbohydrate và 8,9 g chất béo.

150 g Goat cheese hamburger, wheat roll with crushed grain có bao nhiêu calo?

150 g Goat cheese hamburger, wheat roll with crushed grain có 414 kcal, gồm 16 g đạm, 27 g carbohydrate và 27 g chất béo.

200 g Goat cheese hamburger, wheat roll with crushed grain có bao nhiêu calo?

200 g Goat cheese hamburger, wheat roll with crushed grain có 552 kcal, gồm 21 g đạm, 36 g carbohydrate và 36 g chất béo.

250 g Goat cheese hamburger, wheat roll with crushed grain có bao nhiêu calo?

250 g Goat cheese hamburger, wheat roll with crushed grain có 690 kcal, gồm 26 g đạm, 44 g carbohydrate và 45 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 35018 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ